Nhận định về mức giá 13,8 tỷ đồng cho nhà mặt phố tại đường Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp
Mức giá 13,8 tỷ đồng cho căn nhà có diện tích đất 58,8 m², diện tích sử dụng 226,5 m², mặt tiền 4,5 m, chiều dài 13,7 m, với 4 tầng, 5 phòng ngủ, 6 phòng vệ sinh và nội thất đầy đủ tại vị trí đường Dương Quảng Hàm, Quận Gò Vấp là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực.
Đường Dương Quảng Hàm là tuyến đường có vị trí trung tâm, giao thông thuận tiện, gần các tiện ích như tòa án, phù hợp cho làm văn phòng kinh doanh. Tuy nhiên, việc nhà nằm trong hẻm xe hơi thay vì mặt tiền đường lớn có thể ảnh hưởng đến giá trị và khả năng khai thác kinh doanh tối ưu.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá
| Tiêu chí | Bất động sản được đề cập | Tham khảo khu vực Gò Vấp (Nhà mặt tiền, diện tích tương tự) |
|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 58,8 | 50 – 70 |
| Diện tích sử dụng (m²) | 226,5 | 150 – 250 |
| Số tầng | 4 | 3 – 5 |
| Giá bán (tỷ đồng) | 13,8 | 7 – 12 (mặt tiền đường lớn) |
| Giá/m² đất (triệu đồng) | 234,69 | 140 – 200 |
| Vị trí | Hẻm xe hơi, đối diện tòa án | Mặt tiền đường lớn, khu kinh doanh sầm uất |
Qua bảng trên, có thể thấy giá 13,8 tỷ đồng đang vượt mức phổ biến đối với nhà trong hẻm, đặc biệt khi so sánh với các căn nhà mặt tiền đường lớn trong khu vực có giá từ 7 đến 12 tỷ đồng. Mặc dù nhà có diện tích sử dụng lớn, nhiều phòng và nội thất đầy đủ, vị trí trong hẻm có thể làm giảm giá trị khai thác kinh doanh và thanh khoản.
Lưu ý quan trọng khi cân nhắc mua
- Pháp lý: Sổ hồng đầy đủ là điểm cộng lớn, cần kiểm tra kỹ tính pháp lý, quy hoạch, không có tranh chấp hay quy hoạch treo.
- Vị trí: Hẻm xe hơi rộng bao nhiêu, có thuận tiện cho xe tải và khách hàng không? Đối diện tòa án có thể ảnh hưởng tới mặt bằng kinh doanh.
- Pháp lý và quy hoạch tương lai: Xem xét các quy hoạch khu vực, có thể ảnh hưởng tới giá trị lâu dài.
- Tình trạng nhà: Kiểm tra kỹ nội thất và kết cấu nhà để tránh chi phí sửa chữa cao.
- Khả năng thương lượng: Chủ nhà có thể đang định giá cao để thương lượng hoặc có ưu thế đặc thù.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích và so sánh trên, mức giá hợp lý hơn cho căn nhà này nên dao động trong khoảng 10,5 – 11,5 tỷ đồng. Mức giá này phản ánh đúng vị trí trong hẻm, diện tích, tình trạng nhà cũng như giá thị trường khu vực.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể sử dụng các luận điểm sau:
- Nêu rõ so sánh giá các bất động sản mặt tiền tương tự, nhấn mạnh vị trí trong hẻm làm giảm giá trị.
- Phân tích về chi phí đầu tư, bảo trì, sửa chữa nhà để làm rõ tổng chi phí thực tế.
- Đưa ra khả năng thanh khoản và thời gian bán lại có thể kéo dài do vị trí không mặt tiền đường lớn.
- Đề nghị thương lượng dựa trên thực tế thị trường và cam kết giao dịch nhanh chóng, minh bạch để tránh rủi ro cho chủ nhà.



