Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Giá thuê 99 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh 120 m² tại vị trí góc 2 mặt tiền đường Lý Tự Trọng và Lê Anh Xuân, Quận 1 là mức giá cao nhưng không phải không hợp lý. Đây là khu vực trung tâm sầm uất bậc nhất TP Hồ Chí Minh, rất phù hợp để làm showroom, phòng khám nha khoa, thẩm mỹ viện – những loại hình kinh doanh đòi hỏi vị trí đắc địa.
Phân tích chi tiết mức giá thuê
| Tiêu chí | Thông tin Mặt bằng cần thuê | Tham khảo thị trường xung quanh Quận 1 |
|---|---|---|
| Diện tích | 120 m² (5×22 m) | 50 – 150 m² phổ biến cho mặt bằng kinh doanh |
| Vị trí | Góc 2 mặt tiền Lý Tự Trọng và Lê Anh Xuân, trung tâm Quận 1 | Đường chính, trung tâm, nhiều thương hiệu lớn thuê mặt bằng |
| Giá thuê | 99 triệu đồng/tháng (~825.000 đồng/m²/tháng) | Giá thuê mặt bằng tại Quận 1 dao động 500.000 – 1.200.000 đồng/m²/tháng tùy vị trí và chất lượng mặt bằng |
| Kết cấu | 6 tầng, có thể tận dụng nhiều tầng để kinh doanh hoặc làm văn phòng | Thông thường mặt bằng 1-3 tầng, ít có các mặt bằng nhiều tầng cho thuê nguyên căn |
| Tiền cọc | 188 triệu đồng | Thông thường cọc 2-3 tháng tiền thuê |
Nhận xét và lưu ý khi xuống tiền
Từ các dữ liệu trên, mức giá 99 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 825.000 đồng/m²/tháng là mức giá cao nhưng hoàn toàn có thể chấp nhận được trong trường hợp bạn tận dụng được toàn bộ 6 tầng để kinh doanh hoặc kết hợp nhiều loại hình (showroom + văn phòng + dịch vụ). Nếu chỉ thuê 1 tầng hoặc thuê làm mặt bằng đơn thuần thì giá này sẽ hơi cao so với mặt bằng chung.
Để quyết định xuống tiền, bạn cần lưu ý thêm các yếu tố sau:
- Xác định rõ ràng diện tích sử dụng thực tế (bao nhiêu tầng, diện tích từng tầng) để tính toán hiệu quả chi phí.
- Kiểm tra tính pháp lý của mặt bằng: giấy tờ thuê, hợp đồng, quyền sử dụng đất, quy hoạch khu vực.
- Đàm phán điều khoản hợp đồng thuê như thời gian thuê, quyền sửa chữa, bảo trì, chi phí phát sinh (điện nước, phí dịch vụ).
- Đánh giá khả năng tiếp cận khách hàng, lưu lượng giao thông khu vực.
- Xem xét khả năng giảm giá nếu thuê lâu dài hoặc thanh toán nhiều đợt trước.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược đàm phán
Dựa trên mức giá thị trường và đặc điểm mặt bằng, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 85 – 90 triệu đồng/tháng là hợp lý hơn, tương đương 700.000 – 750.000 đồng/m²/tháng. Mức giá này vẫn đảm bảo chủ nhà có lợi nhuận tốt nhưng giảm bớt áp lực chi phí cho người thuê.
Chiến lược đàm phán bạn có thể áp dụng:
- Đưa ra cam kết thuê lâu dài (ít nhất 2 năm), giúp chủ nhà yên tâm về nguồn thu ổn định.
- Đề nghị thanh toán tiền thuê theo quý để tăng tính linh hoạt tài chính.
- Nêu rõ các chi phí phát sinh bạn sẽ tự chịu trách nhiệm để giảm gánh nặng cho chủ nhà.
- Tham khảo các mặt bằng tương tự để làm cơ sở thương lượng, nhấn mạnh bạn có nhiều lựa chọn khác.


