Nhận xét về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận Tân Bình, Tp Hồ Chí Minh
Mức giá 5 triệu đồng/tháng cho mặt bằng diện tích 25 m² tại địa chỉ 71/28 Nguyễn Bặc, Phường 3, Quận Tân Bình là mức giá cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên các yếu tố thị trường và đặc điểm cụ thể của mặt bằng.
Phân tích chi tiết
| Tiêu chí | Thông tin mặt bằng đang xét | Giá tham khảo trên thị trường (Quận Tân Bình) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 25 m² | 20 – 35 m² phổ biến cho mặt bằng nhỏ | Diện tích nhỏ phù hợp cho các mô hình kinh doanh nhỏ, cửa hàng tiện lợi, quán cà phê nhỏ |
| Vị trí | Góc 2 mặt tiền, gần chợ và trường học | Mặt bằng gần chợ, trường học thường có giá cao hơn do lưu lượng khách hàng dày đặc | Vị trí thuận lợi, có thể thu hút khách hàng tốt, hỗ trợ kinh doanh hiệu quả |
| Giá thuê đề xuất | 5 triệu đồng/tháng (tương đương 200.000 đ/m²/tháng) | Thông thường dao động từ 150.000 đến 220.000 đ/m²/tháng tùy vị trí và tiện ích | Giá thuê hợp lý nếu mặt bằng thực sự có 2 mặt tiền và vị trí gần chợ, trường học |
| Pháp lý | Đã có sổ | Giấy tờ rõ ràng là điểm cộng lớn, đảm bảo an toàn giao dịch | Giúp giảm rủi ro pháp lý khi thuê |
| Tiền cọc | 5 triệu đồng | Thông thường tiền cọc từ 1-3 tháng tiền thuê | Tiền cọc 1 tháng thuê, thuận lợi cho người thuê |
Kết luận về mức giá
Mức giá 5 triệu đồng/tháng là hợp lý nếu mặt bằng thực sự có 2 mặt tiền và vị trí gần chợ, trường học, đảm bảo lưu lượng khách hàng ổn định. Tuy nhiên, nếu mặt bằng không thực sự có lợi thế 2 mặt tiền hoặc khu vực gần chợ, trường học không quá sầm uất, giá này có thể là hơi cao so với mặt bằng chung.
Lưu ý khi quyết định thuê mặt bằng
- Kiểm tra kỹ mặt bằng thực tế để xác nhận vị trí góc 2 mặt tiền và tình trạng mặt bằng.
- Xem xét lưu lượng khách hàng qua lại, đặc biệt vào giờ cao điểm liên quan đến chợ và trường học.
- Thương lượng rõ ràng về các khoản chi phí phát sinh (tiền điện, nước, vệ sinh, bảo trì).
- Đảm bảo hợp đồng thuê có điều khoản rõ ràng về thời gian thuê, quyền lợi và trách nhiệm của các bên.
- Xem xét khả năng gia hạn hợp đồng và điều chỉnh giá thuê trong tương lai.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 4,5 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 25 m² này, tương đương khoảng 180.000 đ/m²/tháng. Mức giá này vẫn đảm bảo phù hợp với thị trường, đồng thời giảm bớt chi phí thuê ban đầu cho bạn.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày phân tích thị trường và mức giá thuê tương tự các mặt bằng cùng khu vực.
- Nhấn mạnh bạn là người thuê nghiêm túc, có khả năng thanh toán đúng hạn và thuê lâu dài, giúp chủ nhà ổn định nguồn thu.
- Đề nghị ký hợp đồng dài hạn để giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Đề xuất phương án cọc và thanh toán phù hợp tạo điều kiện thuận lợi cho cả hai bên.



