Nhận định mức giá
Giá 17,3 tỷ VNĐ cho căn nhà 5 tầng mặt phố Ngọc Lâm, diện tích đất 55 m², diện tích sử dụng 250 m², với mặt tiền 4.2 m là mức giá khá cao nhưng vẫn có thể chấp nhận được trong bối cảnh thị trường hiện tại nếu căn nhà đảm bảo các yếu tố về vị trí, dòng tiền cho thuê và tiềm năng kinh doanh. Dòng tiền cho thuê hiện tại 50 triệu/tháng tương đương 600 triệu/năm, tính ra tỷ suất sinh lời khoảng 3.5%/năm so với giá bán.
Phân tích chi tiết và so sánh thực tế
| Tiêu chí | Bất động sản phân tích | Tham khảo khu vực Long Biên mặt phố |
|---|---|---|
| Diện tích đất | 55 m² | 40-70 m² phổ biến |
| Diện tích sử dụng | 250 m² (5 tầng) | 200-280 m² với nhà 4-5 tầng |
| Giá bán | 17,3 tỷ (~314,55 triệu/m²) | 250-320 triệu/m² mặt phố Long Biên, tùy vị trí |
| Dòng tiền cho thuê | 50 triệu/tháng (600 triệu/năm) | Khoảng 40-60 triệu/tháng tùy loại hình kinh doanh |
| Tiện ích | Thang máy, nội thất cao cấp, mặt tiền 4.2 m, vỉa hè rộng, ô tô đỗ thoải mái | Những tiện ích này không phải nhà phố nào cũng có |
Những lưu ý trước khi xuống tiền
- Xác minh tính pháp lý: Sổ đỏ đã có, nhưng cần kiểm tra kỹ số liệu trên sổ, lịch sử giao dịch và không có tranh chấp.
- Đánh giá hiện trạng nhà: Kiểm tra chất lượng xây dựng, thang máy, nội thất có như cam kết không, và xem xét khả năng bảo trì, sửa chữa trong tương lai.
- Phân tích dòng tiền: Dòng tiền cho thuê 50 triệu/tháng có ổn định và hợp đồng thuê hiện tại kéo dài bao lâu, rủi ro không có người thuê.
- Tiềm năng phát triển khu vực: Phố Ngọc Lâm thuộc quận Long Biên là khu vực đang phát triển, tuy nhiên cần đánh giá các dự án hạ tầng, quy hoạch xung quanh.
- Khả năng thanh khoản: Nhà mặt phố thường dễ bán lại nhưng giá có thể biến động theo thị trường chung.
Đề xuất giá và cách thương lượng
Giá niêm yết 17,3 tỷ tương ứng khoảng 314 triệu/m², cao hơn một chút so với mặt bằng chung khu vực (250-320 triệu/m²). Nếu nhà thực sự có thang máy, nội thất cao cấp và dòng tiền cho thuê ổn định, mức giá này chấp nhận được.
Nếu muốn thương lượng giảm giá, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 16 – 16,5 tỷ đồng (tương đương 290-300 triệu/m²) dựa trên các lý do sau:
- Thời gian cho thuê hiện tại có thể còn hạn chế, rủi ro trống phòng.
- Cần dành ngân sách sửa chữa hoặc nâng cấp trong tương lai.
- So sánh với một số căn nhà tương tự trong phố có giá mềm hơn hoặc không có thang máy.
Khi thương lượng với chủ nhà, nên nhấn mạnh bạn là khách hàng có thiện chí, có khả năng tài chính và muốn giao dịch nhanh, đồng thời đề cập đến các rủi ro tiềm ẩn để thuyết phục giảm giá hợp lý.



