Nhận định mức giá 23,5 tỷ cho nhà phố 126m² tại Vinhomes Grand Park
Giá 23,5 tỷ cho căn nhà phố diện tích đất 126m², xây dựng 1 trệt 4 lầu tại khu The Manhattan, Vinhomes Grand Park, Quận 9 là mức giá cao hơn trung bình thị trường khu vực hiện nay.
Căn nhà có diện tích sàn lớn lên đến 450m², mặt tiền 7m, đường vào rộng 14m, nằm trong khu đô thị đông dân cư, gần công viên 36ha, pháp lý đầy đủ (hợp đồng mua bán) là những điểm cộng đáng giá. Tuy nhiên, số tầng thực tế chỉ 3 tầng theo mô tả chi tiết, trong khi mô tả chung lại ghi 1 trệt 4 lầu, có sự mâu thuẫn cần làm rõ. Nội thất không có sẵn, tức người mua cần đầu tư thêm chi phí hoàn thiện.
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Sản phẩm | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nhà phố 126m² tại The Manhattan (bán) | 126 | 23,5 | 186,5 | Hợp đồng mua bán, không nội thất |
| Nhà phố 108m² tại The Manhattan | 108 | 20 | 185,2 | Đã có sổ hồng |
| Nhà phố 162m² tại The Manhattan | 162 | 27 | 166,7 | Đã có sổ hồng |
| Nhà phố 84m² tại Glory | 84 | 14,5 | 172,6 | Đã có sổ hồng |
| Nhà phố 126m² tại Glory | 126 | 22 | 174,6 | Đã có sổ hồng |
Qua bảng so sánh, mức giá 186,5 triệu đồng/m² đất ở căn 126m² tại The Manhattan đang cao hơn khoảng 6-7% so với các căn nhà phố cùng diện tích tại khu The Manhattan và Glory có sổ hồng.
Những lưu ý quan trọng khi xuống tiền
- Pháp lý: Hiện căn nhà chỉ có hợp đồng mua bán, chưa rõ đã có sổ hồng hay chưa, cần kiểm tra rõ ràng để tránh rủi ro.
- Tình trạng xây dựng: Cần xác định rõ số tầng thực tế là 3 hay 4 tầng, kiểm tra chất lượng xây dựng, giấy phép xây dựng, quy hoạch xung quanh.
- Nội thất: Nhà không có nội thất, cần dự trù chi phí hoàn thiện phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- Giá trị khai thác: Vị trí gần công viên lớn, khu đông dân cư, thích hợp kinh doanh và để ở, tuy nhiên phải cân nhắc chi phí đầu tư và khả năng sinh lời thực tế.
- So sánh giá: Tìm hiểu thêm các căn tương tự trong khu vực có sổ hồng đầy đủ để so sánh và thương lượng giá.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên so sánh thực tế và phân tích thị trường, mức giá hợp lý cho căn nhà này nên nằm trong khoảng 21,5 – 22,5 tỷ đồng. Đây là mức giá vừa đủ hấp dẫn, giảm được khoảng 4-8% so với giá chào bán hiện tại nhưng vẫn phù hợp với vị trí và diện tích.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá:
- Trình bày rõ căn nhà chưa có sổ hồng, cần thời gian và chi phí hoàn thiện nội thất.
- So sánh với mức giá các căn tương tự đã có sổ hồng và giá/m² thấp hơn.
- Đưa ra cam kết giao dịch nhanh, thanh toán đảm bảo để chủ nhà yên tâm giảm giá.
- Nhấn mạnh nhu cầu mua thực sự và khả năng đầu tư lâu dài, tránh việc chủ nhà lo ngại giá thấp làm mất giá trị thị trường.














