Nhận định về mức giá 63 tỷ cho nhà mặt phố tại Đường Lê Đình Lý, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Mức giá 63 tỷ đồng cho bất động sản có diện tích đất 380 m² và diện tích sử dụng 500 m² tương đương 165,79 triệu đồng/m² được xem là mức giá cao trong bối cảnh thị trường nhà mặt phố tại Đà Nẵng hiện nay.
Đà Nẵng là thành phố phát triển nhanh về kinh tế với nhiều khu vực có giá bất động sản tăng nóng, đặc biệt khu vực trung tâm và những tuyến đường lớn có vị trí đắc địa như Lê Đình Lý. Tuy nhiên, giá nhà mặt tiền phố tại Đà Nẵng phổ biến hiện nay dao động từ 70-130 triệu/m² tùy vị trí, tiện ích và pháp lý.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Bất động sản phân tích | Tham khảo thị trường (Nhà mặt phố, Đà Nẵng) |
|---|---|---|
| Diện tích đất | 380 m² | 150 – 400 m² |
| Diện tích sử dụng | 500 m² (nhà 1 tầng + nhà tiền chế 2 tầng) | Các căn nhà mặt tiền 1-3 tầng |
| Vị trí | Đường Lê Đình Lý, gần sân bay (1 km), trung tâm tài chính | Vị trí trung tâm, gần sân bay, giao thông thuận tiện |
| Giá trên m² đất | 165,79 triệu đồng/m² | 70 – 130 triệu đồng/m² |
| Pháp lý | Đã có sổ hồng, pháp lý rõ ràng | Yêu cầu pháp lý minh bạch |
| Dòng tiền cho thuê/kinh doanh | 100 triệu đồng/tháng | Thông thường 0,15% – 0,25% giá trị tài sản/tháng |
Nhận xét và đánh giá
Giá 63 tỷ đồng có phần cao hơn mặt bằng chung thị trường so với vị trí và diện tích. Tuy nhiên, vị trí gần sân bay, đường rộng, lề đường lớn, và tiềm năng dòng tiền thuê 100 triệu/tháng là điểm cộng lớn giúp tài sản này không quá khó để đầu tư nếu nhà đầu tư có chiến lược dài hạn.
Trong trường hợp nhà đầu tư tìm kiếm tài sản mặt tiền lớn, có thể khai thác đa dạng mục đích (kinh doanh, cho thuê, xây cao ốc), mức giá này có thể chấp nhận được.
Những lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý, tính xác thực của bản sổ, tránh tranh chấp, quy hoạch ảnh hưởng.
- Xác định rõ dòng tiền thực tế từ việc kinh doanh hoặc cho thuê, tránh kỳ vọng quá cao.
- Đánh giá khả năng phát triển khu vực trong tương lai, quy hoạch mở rộng giao thông, dịch vụ.
- Xem xét chi phí cải tạo, bảo trì, đặc biệt với căn nhà tiền chế 2 tầng hiện hữu.
- Thương lượng về giá dựa trên khả năng khai thác thực tế, có thể đề xuất mức giá hợp lý hơn.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và cách thương lượng
Dựa trên phân tích thị trường và tiềm năng khai thác, mức giá 50 – 55 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn, tương đương với khoảng 132 – 145 triệu đồng/m² đất, vẫn đảm bảo vị trí đắc địa và tiện ích.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn nên đưa ra các luận điểm:
- So sánh giá thị trường khu vực tương tự thấp hơn đáng kể.
- Nhấn mạnh chi phí cải tạo hoặc xây dựng lại nhà tiền chế.
- Chứng minh khả năng sinh lợi thực tế từ dòng tiền cho thuê không quá cao.
- Đề xuất ký hợp đồng mua bán nhanh, thanh toán rõ ràng để giảm thiểu rủi ro cho bên bán.
Việc thương lượng nên dựa trên sự tôn trọng và minh bạch để đạt được thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.



