Nhận định mức giá căn hộ Plaza2, Võ Chí Công, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Căn hộ có diện tích 67,1 m², 2 phòng ngủ, nằm tại tầng 22 của block P2, hướng ban công Nam, cửa chính hướng Đông Bắc.
Nhà được trang bị nội thất đầy đủ, đã có sổ hồng riêng, thuộc dự án chưa bàn giao. Giá chào bán là 3,65 tỷ đồng, tương đương khoảng
54,40 triệu đồng/m².
Phân tích mức giá trên thị trường Đà Nẵng hiện nay
Đà Nẵng là thị trường bất động sản đang phát triển nhanh, đặc biệt khu vực Quận Ngũ Hành Sơn với nhiều dự án căn hộ cao cấp ven biển và gần trung tâm.
Mức giá căn hộ trung bình ở khu vực này dao động khá rộng, tùy thuộc vào vị trí dự án, tiện ích, tiến độ bàn giao và trang bị nội thất.
| Dự án / Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Tình trạng căn hộ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Plaza2, Võ Chí Công, Q. Ngũ Hành Sơn | 67,1 | 54,40 | 3,65 | Chưa bàn giao, full nội thất | Giá chào bán hiện tại |
| Sunshine Marina, Q. Ngũ Hành Sơn | 70 | 45 – 48 | 3,15 – 3,36 | Đã bàn giao, đầy đủ tiện ích | Giá thị trường tham khảo |
| F Home, Q. Ngũ Hành Sơn | 65 | 40 – 44 | 2,6 – 2,86 | Đã bàn giao, cơ bản | Giá thị trường tham khảo |
| Kingdom, Q. Hải Châu (trung tâm Đà Nẵng) | 68 | 50 – 55 | 3,4 – 3,74 | Đã bàn giao, nội thất cơ bản | Giá thị trường tham khảo |
Nhận xét về mức giá 3,65 tỷ đồng
Với mức giá 54,40 triệu đồng/m², căn hộ Plaza2 đang được định giá cao hơn một số dự án cùng khu vực, đặc biệt nếu so với các căn hộ đã bàn giao như Sunshine Marina hay F Home.
Tuy nhiên, căn hộ này có lợi thế là căn góc tầng cao, vị trí đẹp, nội thất đầy đủ và đang có hợp đồng thuê với giá 10 triệu đồng/tháng, tạo nguồn thu nhập ổn định cho chủ sở hữu.
Giá này có thể được xem là hợp lý nếu bạn đánh giá cao vị trí tầng cao, căn góc, và tiện ích nội thất đầy đủ, đồng thời ưu tiên đầu tư cho thuê sinh lời ngay.
Nếu bạn là người mua để ở lâu dài, hoặc có thể chờ bàn giao để nhận nhà mới, mức giá này cần được cân nhắc kỹ hơn.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, sổ hồng riêng rõ ràng, không vướng mắc.
- Xác nhận tình trạng hợp đồng thuê, đảm bảo khách thuê hiện tại có lịch sử thanh toán tốt.
- Đánh giá chi tiết nội thất, xem xét thực tế có đúng như quảng cáo.
- So sánh kỹ với các dự án khác cùng khu vực để đảm bảo không mua với giá cao hơn thị trường quá mức.
- Kiểm tra quy hoạch, tiện ích xung quanh dự án để đảm bảo tiềm năng tăng giá trong tương lai.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá từ 3,3 – 3,45 tỷ đồng (tương đương 49 – 51 triệu/m²) sẽ hợp lý hơn, phản ánh đúng giá trị thực tế của căn hộ khi so sánh với các dự án lân cận và tình trạng chưa bàn giao.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể sử dụng các luận điểm sau để thuyết phục:
- Phân tích thị trường cho thấy mức giá 54,4 triệu/m² cao hơn mặt bằng chung cùng khu vực.
- Yếu tố chưa bàn giao và rủi ro tiến độ có thể làm giảm giá trị căn hộ.
- So sánh các tiện ích, tiến độ và tình trạng nội thất với dự án tương tự.
- Lợi thế thu nhập cho thuê hiện tại có thể được thương lượng để chủ nhà đồng ý giảm giá.
Nếu chủ nhà nhiệt tình và có nhu cầu bán gấp, đây có thể là cơ hội để bạn thương lượng và đạt được mức giá tốt hơn.



