Nhận định về mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Tố Hữu, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức
Mức giá 150 triệu đồng/tháng cho nguyên căn mặt tiền rộng 15m, diện tích 1000 m², gồm hầm, trệt, 4 lầu có thang máy thuộc khu vực Phường Thủ Thiêm (Quận 2 cũ) là có phần cao so với mặt bằng chung hiện nay nhưng không phải là bất hợp lý trong một số trường hợp nhất định.
Phân tích chi tiết về mức giá
| Tiêu chí | Bất động sản đang xét | Tham khảo thị trường Thành phố Thủ Đức |
|---|---|---|
| Vị trí | Đường Tố Hữu, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức – khu vực phát triển mạnh, gần trung tâm hành chính, nhiều dự án cao cấp | Giá thuê mặt bằng trung bình tại các tuyến đường chính trong khu vực trung tâm Thủ Đức dao động từ 80-120 triệu đồng/tháng cho diện tích tương đương 500-800 m² |
| Diện tích | 1000 m² (nguyên căn, 5 tầng, hầm, thang máy) | Diện tích lớn hơn 800 m² thường được giảm giá thuê trên m² do thuê nguyên căn, mức giá cứng cáp từ 100-130 triệu đồng/tháng |
| Tiện ích và kết cấu | Hầm, 4 lầu, thang máy, mặt tiền rộng 15m, phù hợp showroom, văn phòng | Các bất động sản tương tự có thang máy, tầng hầm thường có giá cao hơn 10-20% so với mặt bằng chung |
| Pháp lý | Đã có sổ, giấy tờ pháp lý rõ ràng | Yếu tố pháp lý minh bạch giúp giá thuê có thể cao hơn do giảm thiểu rủi ro |
Nhận xét tổng quan
Mức giá 150 triệu đồng/tháng cho toàn bộ diện tích 1000 m² tương đương 150.000 đồng/m²/tháng, cao hơn khoảng 15-30% so với mặt bằng chung các mặt bằng tương tự trong khu vực.
Giá này có thể được chấp nhận nếu doanh nghiệp cần mặt bằng mặt tiền đắc địa, diện tích lớn, nhiều tiện ích như thang máy, hầm để xe, và ưu tiên vị trí trung tâm Thành phố Thủ Đức phát triển mạnh mẽ.
Những lưu ý quan trọng khi quyết định thuê
- Kiểm tra kỹ hợp đồng thuê, đặc biệt phần cam kết về bảo trì thang máy, hệ thống điện, nước, và các tiện ích đi kèm.
- Đàm phán rõ ràng về thời hạn thuê, điều kiện tăng giá và chi phí phát sinh ngoài tiền thuê cơ bản.
- Xem xét vị trí thực tiễn, khả năng tiếp cận khách hàng, giao thông xung quanh để đảm bảo phù hợp mục đích kinh doanh showroom hoặc văn phòng.
- Tham khảo thêm các mặt bằng tương tự để đánh giá chính xác khả năng sinh lời và chi phí vận hành.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích, mức giá 130-135 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn, tương đương 130.000-135.000 đồng/m²/tháng, giúp giảm áp lực chi phí cho doanh nghiệp trong khi vẫn phản ánh đúng giá trị vị trí và tiện ích.
Để thuyết phục chủ nhà, bạn có thể:
- Đưa ra dẫn chứng so sánh các mặt bằng tương đương trong khu vực có giá thấp hơn.
- Cam kết thuê dài hạn để giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Đề xuất thanh toán tiền thuê sớm hoặc cọc cao để tạo sự yên tâm.
- Thương lượng thêm các điều khoản bảo trì, chi phí quản lý để chủ nhà chia sẻ rủi ro.



