Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Võ Văn Dũng, Đống Đa, Hà Nội
Mức giá thuê 22 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 100 m² tại phố Võ Văn Dũng, quận Đống Đa là mức giá tương đối hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay. Tuy nhiên, mức giá này chỉ phù hợp nếu địa điểm và điều kiện thuê đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng và không gian kinh doanh.
Phân tích chi tiết và so sánh
| Tiêu chí | Mặt bằng Võ Văn Dũng (100 m²) | Giá thuê trung bình khu vực Đống Đa (100 m²) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Vị trí | Phố Võ Văn Dũng, trung tâm quận Đống Đa, gần các trục giao thông chính | Trung tâm quận Đống Đa, gần các tuyến phố lớn như Nguyễn Lương Bằng, Tôn Đức Thắng | Vị trí tốt, thuận tiện cho nhiều loại hình kinh doanh |
| Diện tích | 100 m²/tầng | 100 m² phổ biến trong các tòa nhà văn phòng khu vực | Diện tích phù hợp cho đa dạng mục đích sử dụng |
| Giá thuê | 22 triệu/tháng (~220,000 VNĐ/m²/tháng) | 20 – 25 triệu/tháng, trung bình 210,000 – 250,000 VNĐ/m²/tháng | Giá đưa ra nằm trong khoảng giá thị trường, không quá cao. |
| Tiện ích và pháp lý | Tòa nhà 8 tầng, 1 hầm, đã có sổ đỏ, phù hợp làm văn phòng, spa, phòng khám | Nhiều tòa nhà cùng phân khúc với tiện ích tương tự, có giấy tờ pháp lý đầy đủ | Điều kiện thuê đủ tiêu chuẩn, bảo đảm an toàn pháp lý |
Lưu ý khi quyết định thuê
- Xác minh tình trạng mặt bằng thực tế: Có thể kiểm tra trực tiếp các tầng còn trống (1, 2, 5, 6, 7) để đảm bảo diện tích, ánh sáng, và tiện ích phù hợp.
- Kiểm tra điều khoản hợp đồng thuê: Thời hạn thuê, điều kiện gia hạn, chi phí quản lý, dịch vụ đi kèm.
- Thương lượng về giá thuê và các khoản phí phát sinh: Ví dụ chi phí điện nước, gửi xe, bảo trì tòa nhà.
- Đánh giá khả năng phát triển kinh doanh tại vị trí này, tiện ích xung quanh và mức độ cạnh tranh.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng với chủ nhà
Nếu bạn có ý định thuê lâu dài hoặc thuê nhiều tầng, có thể đề xuất mức giá khoảng 20 – 21 triệu đồng/tháng để có sự thoả thuận hợp lý cả hai bên. Lý do thuyết phục chủ nhà bao gồm:
- Cam kết thuê lâu dài giúp chủ nhà ổn định nguồn thu.
- Giảm thiểu rủi ro trống thuê trong tương lai do có khách thuê lâu dài.
- Thương lượng các điều khoản hợp đồng như thanh toán linh hoạt, hỗ trợ một số chi phí ban đầu.
- So sánh với giá thị trường tương đương trong khu vực để đưa ra mức đề xuất cạnh tranh.
Ví dụ mẫu câu thương lượng: “Tôi đánh giá rất cao vị trí và điều kiện của mặt bằng nhưng giá thuê hiện tại có thể hơi cao so với ngân sách và giá thị trường hiện nay. Nếu chủ nhà có thể hỗ trợ điều chỉnh giá thuê xuống khoảng 20 triệu đồng/tháng thì tôi sẽ cam kết thuê lâu dài và thanh toán ổn định.”



