Nhận định về mức giá 6,3 tỷ đồng cho nhà hẻm 71 Điện Biên Phủ, P.15, Q. Bình Thạnh
Mức giá 6,3 tỷ đồng cho căn nhà 36m², tương đương khoảng 175 triệu/m², nằm trong hẻm rộng 6m có thể xe hơi vào được, với 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh tại Bình Thạnh là mức giá khá cao. Tuy nhiên, mức giá này có thể hợp lý nếu căn nhà có đầy đủ nội thất, pháp lý rõ ràng, vị trí thuận tiện, và tiềm năng kinh doanh đa ngành nghề như chủ nhà quảng cáo.
Phân tích chi tiết giá trị bất động sản
| Tiêu chí | Thông tin căn nhà | Giá tham khảo khu vực Bình Thạnh | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 36 m² (4m x 9m) | 30 – 40 m² phổ biến | Diện tích nhỏ phù hợp nhu cầu sử dụng cá nhân hoặc kinh doanh nhỏ. |
| Giá/m² | 175 triệu đồng/m² | 100 – 150 triệu đồng/m² tùy vị trí | Giá trên cao hơn mặt bằng chung, thể hiện vị trí tốt hoặc tiềm năng kinh doanh. |
| Vị trí | Hẻm rộng 6m, xe hơi vào được, P.15, Q. Bình Thạnh | Hẻm nhỏ, thường 3-5m | Khu vực hẻm xe hơi vào được tăng giá trị đáng kể, thuận tiện kinh doanh và sinh hoạt. |
| Pháp lý | Đã có sổ hồng | Yêu cầu bắt buộc | Pháp lý rõ ràng giúp giao dịch an toàn, tăng giá trị bất động sản. |
| Tình trạng nhà | Nhà 1 trệt, 1 lầu, nội thất đầy đủ | Nhà mới hoặc sửa chữa tốt có giá cao hơn | Nội thất đầy đủ giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa, phù hợp mua để ở hoặc kinh doanh. |
| Tiềm năng kinh doanh | Phù hợp kinh doanh đa ngành nghề (spa, nail, tóc,…) | Không phải hẻm nào cũng thích hợp kinh doanh | Điểm cộng lớn, tăng giá trị trong mắt nhà đầu tư hoặc người kinh doanh. |
So sánh giá nhà hẻm xe hơi tại Bình Thạnh
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hẻm 71 Điện Biên Phủ (Căn nhà đang xét) | 36 | 6,3 | 175 | Hẻm rộng, xe hơi vào, nội thất đầy đủ, kinh doanh đa ngành |
| Hẻm 5m Nguyễn Xí, Bình Thạnh | 40 | 5,6 | 140 | Nhà cũ, cần sửa chữa, không nội thất |
| Hẻm 4m Điện Biên Phủ, Bình Thạnh | 35 | 5,2 | 148 | Nhà mới, nội thất cơ bản |
| Hẻm 6m Trường Sa, Bình Thạnh | 38 | 6,0 | 158 | Nhà mới, vị trí kinh doanh tốt |
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra pháp lý kỹ càng, đảm bảo sổ hồng chính chủ, không tranh chấp.
- Thẩm định thực tế tình trạng nhà, nội thất, kết cấu có đảm bảo như mô tả không.
- Xem xét hẻm và khu vực có phù hợp với nhu cầu kinh doanh hoặc sinh hoạt của bạn.
- Thương lượng giá cả dựa trên tình trạng nhà và khả năng sử dụng thực tế.
- Đánh giá tiềm năng tăng giá trong tương lai dựa trên quy hoạch và phát triển khu vực.
Đề xuất giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên mặt bằng giá khu vực và so sánh thực tế, mức giá hợp lý có thể là khoảng từ 5,8 đến 6 tỷ đồng. Mức này vẫn đảm bảo giá trị căn nhà với hẻm xe hơi vào được, nội thất đầy đủ và tiềm năng kinh doanh.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn nên:
- Đưa ra các so sánh giá thực tế với những căn tương tự trong khu vực để minh chứng cho mức giá đề xuất.
- Nhấn mạnh các yếu tố cần sửa chữa hoặc nâng cấp nếu có, nhằm tạo cơ sở giảm giá.
- Đề cập đến thời gian giao dịch nhanh, thanh toán thuận tiện để tạo ưu thế với chủ nhà.
- Chứng minh bạn là người mua nghiêm túc, có năng lực tài chính để giao dịch an toàn.
Bằng cách tiếp cận này, khả năng đạt được thỏa thuận giá tốt hơn sẽ cao hơn.



