Phân tích mức giá 17,5 tỷ cho nhà mặt phố 90m² tại Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
Với diện tích 90m² và giá chào bán 17,5 tỷ đồng, tương đương 194,44 triệu đồng/m², bất động sản này thuộc phân khúc cao cấp tại khu vực Quận Sơn Trà, Đà Nẵng. Đặc biệt, vị trí nhà chỉ cách bãi tắm Mỹ Khê 200m, một trong những bãi biển đẹp và nổi tiếng nhất Đà Nẵng, điều này làm tăng giá trị vị trí đáng kể.
So sánh thị trường cùng phân khúc tại Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
| Tiêu chí | Bất động sản đang xét | Nhà mặt phố tương tự tại Sơn Trà | Nhà mặt phố tại trung tâm Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| Diện tích (m²) | 90 | 85 – 100 | 80 – 110 |
| Giá/m² (triệu đồng) | 194,44 | 150 – 190 | 180 – 210 |
| Tổng giá (tỷ đồng) | 17,5 | 13 – 18 | 15 – 22 |
| Số phòng ngủ | 7 | 5 – 7 | 6 – 8 |
| Số phòng vệ sinh | 6 | 4 – 6 | 5 – 7 |
| Vị trí | Cách bãi tắm Mỹ Khê 200m | Cách bãi tắm 300 – 500m | Trung tâm thành phố, không gần biển |
| Tình trạng nội thất | Hoàn thiện cơ bản | Hoàn thiện hoặc cần cải tạo | Hoàn thiện tốt |
| Giấy tờ pháp lý | Đã có sổ | Đã có sổ | Đã có sổ |
| Dòng tiền cho thuê | 30 triệu/tháng (~360 triệu/năm) | 20 – 35 triệu/tháng | 25 – 40 triệu/tháng |
Nhận định về mức giá
– Mức giá 17,5 tỷ đồng tương đương 194,44 triệu/m² là cao nhưng hợp lý trong trường hợp nhà có vị trí đắc địa, gần biển Mỹ Khê và có khả năng khai thác cho thuê dòng tiền ổn định.
– Số phòng ngủ và vệ sinh nhiều, phù hợp cho hoạt động cho thuê homestay hoặc kinh doanh lưu trú, tăng giá trị sử dụng.
– Nội thất hoàn thiện cơ bản cần tính thêm chi phí cải tạo nếu muốn nâng cấp, điều này có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí đầu tư.
– So sánh với các nhà mặt phố tương tự tại Sơn Trà, giá này hơi cao ở mức trên cùng nhưng không vượt quá vùng giá thị trường, đặc biệt khi xét đến vị trí gần biển.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý, đảm bảo sổ đỏ chính chủ, không tranh chấp.
- Đánh giá chi phí cải tạo, nâng cấp nhà nếu muốn khai thác tốt hơn.
- Xác minh dòng tiền cho thuê thực tế, tránh trường hợp quảng cáo quá mức.
- Thương lượng để giảm giá nếu có dấu hiệu nhà cần sửa chữa hoặc giao dịch lâu chưa thành công.
- Xem xét các dự án hạ tầng, quy hoạch quanh khu vực để dự báo tăng giá trong tương lai.
Đề xuất giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên dữ liệu thị trường, mức giá hợp lý có thể ở khoảng 16 – 16,5 tỷ đồng (tương đương 178 – 183 triệu/m²), nếu nhà cần cải tạo hoặc người bán có nhu cầu bán nhanh.
Để thuyết phục chủ nhà, bạn có thể:
- Đưa ra phân tích so sánh giá các căn tương tự trong khu vực với mức giá thấp hơn.
- Nêu rõ chi phí cải tạo cần thiết dựa trên thực tế nhà đang hoàn thiện cơ bản.
- Minh chứng tốc độ bán bất động sản hiện nay, đặc biệt với nhà có giá cao.
- Đề nghị giao dịch nhanh, thanh toán một lần để chủ nhà yên tâm tài chính.
Việc thương lượng hợp lý sẽ giúp bạn tránh trả giá quá cao đồng thời tạo được điều kiện tốt cho chủ nhà đồng ý giảm giá.


