Nhận định về mức giá 3,279 tỷ cho thửa đất 4224 m² tại Thạnh Đức, Gò Dầu, Tây Ninh
Mức giá 3,279 tỷ tương đương khoảng 776.278 đồng/m² cho thửa đất diện tích lớn 4224 m², thổ cư đầy đủ, có sổ đỏ rõ ràng tại vị trí Thạnh Đức, huyện Gò Dầu, Tây Ninh.
Đây là mức giá có phần cao hơn mặt bằng chung
Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá
| Yếu tố | Thông tin hiện tại | Tác động đến giá |
|---|---|---|
| Diện tích | 4224 m² (rộng 38m, dài 108m, gần vuông vức) | Diện tích lớn thuận lợi cho phát triển dự án, phân lô hoặc xây dựng trang trại, khu nghỉ dưỡng. |
| Loại đất | Thổ cư (full ONT), đã có sổ hồng | Đất thổ cư tăng tính pháp lý, dễ dàng chuyển nhượng, xây dựng và sử dụng lâu dài. |
| Vị trí | Đường Quốc lộ 22B, xã Thạnh Đức, huyện Gò Dầu, Tây Ninh | Gần quốc lộ, giao thông thuận tiện, tiềm năng phát triển bất động sản theo hướng công nghiệp và đô thị hóa. |
| Đường giao thông | Đường đá xanh rộng 4.5m | Đường rộng đủ xe cộ ra vào, nâng cao giá trị sử dụng đất. |
| Giá trung bình thị trường khu vực | Khoảng 500.000 – 700.000 đ/m² | Mức giá đề xuất cao hơn trung bình, cần thương lượng để đạt giá hợp lý hơn. |
| Tiềm năng phát triển | Khu vực có xu hướng phát triển công nghiệp, dân cư tăng | Giá đất có thể tăng trong tương lai, phù hợp với đầu tư dài hạn. |
So sánh với giá thị trường thực tế tại Tây Ninh (Thạnh Đức và vùng lân cận)
| Loại đất | Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (đồng) | Tổng giá (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Thổ cư | Gò Dầu, Tây Ninh | 500 – 1000 | 550.000 – 650.000 | 0.3 – 0.65 | Đất nhỏ, giá thấp hơn do diện tích nhỏ |
| Thổ cư | Thạnh Đức, Gò Dầu | 1000 – 2000 | 600.000 – 700.000 | 0.6 – 1.4 | Giá trung bình khu vực |
| Thổ cư | Thạnh Đức, Gò Dầu | Trên 3000 | 700.000 – 780.000 | 2.1 – 3.0 | Diện tích lớn, giá có thể cao hơn nếu vị trí đẹp |
| Thửa đất đang phân tích | Thạnh Đức, Gò Dầu | 4224 | 776.278 | 3.279 | Giá cao cuối khung, cần thương lượng |
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra pháp lý kỹ lưỡng: Đảm bảo sổ đỏ rõ ràng, không có tranh chấp, đất thổ cư đúng như cam kết.
- Khả năng sử dụng đất: Kiểm tra quy hoạch khu vực, có nằm trong vùng dự kiến làm dự án hay khu công nghiệp không.
- Đánh giá hạ tầng xung quanh: Đường sá, tiện ích phát triển, khả năng kết nối giao thông.
- Thương lượng giá: Giá đưa ra đã cao hơn mặt bằng chung nên cần đưa ra lý do để đề xuất mức giá hợp lý hơn.
- Chi phí phát sinh: Thuế, phí chuyển nhượng, chi phí làm đường sá nếu cần cải tạo.
Đề xuất giá hợp lý và cách thuyết phục chủ đất
Dựa trên phân tích, mức giá khoảng 2,8 – 3,0 tỷ đồng (tương đương 660.000 – 710.000 đ/m²) sẽ phù hợp hơn với mặt bằng chung và tiềm năng thực tế của bất động sản này.
Để thuyết phục chủ đất, có thể sử dụng các luận điểm:
- Giá 3,279 tỷ đã nằm ở mức cao trong khung giá thị trường, giảm giá giúp giao dịch nhanh hơn, tránh trượt giá do thị trường có xu hướng ổn định.
- Diện tích lớn nhưng vị trí không phải trung tâm huyện, hạ tầng đường đá xanh 4.5m cần cải tạo hoặc nâng cấp nên giá có thể điều chỉnh.
- Giá đề xuất phù hợp để đầu tư lâu dài, giúp chủ đất bán nhanh, tránh rủi ro về biến động thị trường.



