Nhận xét về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 164, Đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình
Mức giá thuê 45 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 200 m² tại vị trí quận Tân Bình là mức giá khá cao so với mặt bằng chung thị trường hiện nay.
Quận Tân Bình là một quận trung tâm của Tp Hồ Chí Minh với nhiều khu vực sầm uất, tuy nhiên không phải toàn bộ đều có giá thuê mặt bằng kinh doanh ở mức trên 200.000 đồng/m²/tháng. Giá thuê trung bình cho mặt bằng kinh doanh tại khu vực này thường dao động từ 20 – 35 triệu đồng/tháng cho diện tích tương tự, tùy vị trí cụ thể và tiện ích đi kèm.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá thuê
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (nghìn đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 164, Đường A4, Tân Bình (Tin đăng) | 200 | 45 | 225 | Mặt bằng 2 mặt tiền, không có cột, có phòng ở lại, lối đi riêng |
| Phường 2, Tân Bình | 180 | 30 | 166 | Mặt bằng kinh doanh thông thường, vị trí gần chợ |
| Phường 15, Tân Bình | 250 | 35 | 140 | Gần khu dân cư, phù hợp kinh doanh nhỏ |
| Đường Cộng Hòa, Tân Bình | 220 | 40 | 182 | Đường lớn, nhiều tiện ích |
Nhận định chi tiết
Giá thuê 225 nghìn đồng/m²/tháng là mức giá cao hơn khá nhiều so với các mặt bằng tương tự ở khu vực Tân Bình. Tuy nhiên mức giá này có thể được chấp nhận nếu mặt bằng có các ưu điểm nổi bật như: 2 mặt tiền, không có cột cản trở, phòng ở lại, hẻm sau rộng 8m thuận tiện giao thông và đặt thương hiệu, vị trí ngay ngã ba giao thông thuận lợi.
Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả kinh tế và tránh trả giá quá cao, bạn cần lưu ý:
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý và hợp đồng cho thuê, xác minh quyền cho thuê của chủ nhà.
- Đánh giá xem vị trí mặt bằng có phù hợp với loại hình kinh doanh của bạn, đặc biệt về lưu lượng khách hàng, khả năng tiếp cận và mức độ cạnh tranh trong khu vực.
- Kiểm tra xem có các chi phí phát sinh nào khác không (phí dịch vụ, thuế, bảo trì,…).
- Thương lượng điều khoản cọc và thời gian thuê để đảm bảo linh hoạt trong trường hợp thị trường biến động.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích thị trường, mức giá hợp lý cho mặt bằng này nên nằm trong khoảng từ 32 – 38 triệu đồng/tháng, tương đương 160.000 – 190.000 đồng/m²/tháng. Mức giá này vẫn đảm bảo lợi ích cho chủ nhà, đồng thời giúp bạn tiết kiệm chi phí vận hành.
Chiến lược thương lượng có thể áp dụng:
- Nhấn mạnh so sánh với các mặt bằng tương tự trong khu vực có giá thấp hơn nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu.
- Đề xuất hợp đồng thuê dài hạn để chủ nhà có nguồn thu ổn định, đổi lại mức giá thuê giảm bớt.
- Đưa ra phương án thanh toán linh hoạt (chia nhỏ khoản thanh toán, hoặc thanh toán trước nhiều tháng) để tạo điều kiện cho chủ nhà.
- Yêu cầu chủ nhà hỗ trợ thêm về chi phí bảo trì hoặc thiết kế mặt bằng, làm tăng giá trị sử dụng mà không tăng giá thuê.



