Nhận định về mức giá thuê 10 triệu/tháng cho mặt bằng kinh doanh tại An Phú Đông, Quận 12
Mức giá 10 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh với diện tích 210 m² tại khu vực An Phú Đông, Quận 12 là tương đối hợp lý
Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá thuê
| Tiêu chí | Thông tin bất động sản | Tham chiếu thị trường | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 210 m² (1 trệt, 1 lầu, 3 phòng ngủ, 2 WC) | Thông thường mặt bằng kinh doanh tại Quận 12 dao động từ 5-60 triệu/tháng tùy diện tích và vị trí | Diện tích rộng, phù hợp kinh doanh đa dạng, giá thuê trung bình trên 100.000đ/m²/tháng là hợp lý |
| Vị trí | Đường Vườn Lài, phường An Phú Đông, hẻm xe tải vào tận nhà, có 2 cổng, cổng phụ lối thoát hiểm | Khu vực Quận 12, phường An Phú Đông là khu vực đang phát triển, giao thông khá thuận lợi, tuy nhiên không phải mặt tiền chính | Hẻm xe tải vào được là điểm cộng, tuy nhiên không phải mặt tiền nên giá không thể cao bằng mặt tiền đường lớn |
| Pháp lý | Đã có sổ, nhà xây kiên cố bê tông cốt thép | Nhiều mặt bằng chưa hoàn thiện giấy tờ, nên có sổ là điểm mạnh tạo sự an tâm | Pháp lý rõ ràng tăng tính an toàn khi thuê |
| Tiện ích và điều kiện | Nhà có 2 cổng riêng biệt, tường ốp gạch men, không gian thoáng, có WC đầy đủ | Nhiều mặt bằng khác thiếu tiện ích cơ bản hoặc không có lối thoát hiểm | Tiện ích tốt, phù hợp đa dạng ngành nghề kinh doanh |
So sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận 12
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá/m² (nghìn đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Vườn Lài, An Phú Đông (tin đăng) | 210 | 10 | 47.6 | Hẻm xe tải, 2 cổng, sổ đỏ |
| Đường Lê Văn Khương (mặt tiền) | 150 | 15 | 100 | Mặt tiền, thuận tiện kinh doanh |
| Đường Nguyễn Ảnh Thủ (hẻm xe máy) | 200 | 6 | 30 | Hẻm nhỏ, ít tiện ích |
Lưu ý quan trọng khi quyết định thuê mặt bằng
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý: Đảm bảo sổ đỏ rõ ràng, hợp đồng thuê minh bạch.
- Đánh giá hiện trạng mặt bằng: Tường, sàn, hệ thống điện nước, an toàn cháy nổ.
- Khả năng tiếp cận và giao thông: Hẻm xe tải vào được là điểm cộng nhưng cần khảo sát thực tế.
- Tiện ích xung quanh: Gần chỗ đậu xe, an ninh, tiện lợi cho khách hàng và nhân viên.
- Thương lượng giá và điều khoản: Cố gắng thương lượng giá thuê thấp hơn hoặc điều kiện cọc, thời hạn hợp đồng phù hợp.
Đề xuất mức giá và chiến thuật thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá 10 triệu đồng/tháng là chấp nhận được với điều kiện mặt bằng đảm bảo như mô tả. Tuy nhiên, bạn có thể đề xuất mức giá 8 – 9 triệu đồng/tháng để có thêm lợi thế tài chính, đồng thời đưa ra các lý do sau để thuyết phục chủ nhà:
- Thị trường hiện nay có nhiều lựa chọn mặt bằng tương tự với giá thuê thấp hơn.
- Diện tích sử dụng thực tế nhỏ hơn diện tích xây dựng, cần chi phí cải tạo hoặc sửa chữa thêm.
- Thời gian thuê dài hạn, cam kết thanh toán đúng hạn, giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Phương án cọc 1 tháng có thể điều chỉnh tăng lên 2 tháng để tạo sự tin tưởng.
Bằng cách đưa ra các lập luận này kết hợp thái độ hợp tác, bạn sẽ tăng khả năng chủ nhà đồng ý giảm giá hoặc cải thiện điều kiện thuê.



