Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận Bình Thạnh
Mức giá 25 triệu đồng/tháng cho mặt bằng diện tích 167 m² tại đường Nguyễn Thượng Hiền, Phường 5, Quận Bình Thạnh là mức giá khá phổ biến trong khu vực này nhưng vẫn cần xem xét kỹ lưỡng về vị trí cụ thể, tiện ích và tiềm năng kinh doanh để đánh giá tính hợp lý.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Bình Thạnh
| Tiêu chí | Mặt bằng được chào thuê | Mức giá tham khảo khu vực Bình Thạnh (2024) |
|---|---|---|
| Diện tích | 167 m² | 50-200 m² đa dạng |
| Giá thuê (đồng/m²/tháng) | ~150.000 đ/m² (25 triệu / 167 m²) | 120.000 – 180.000 đ/m² tùy vị trí và tiện ích |
| Vị trí | Đường Nguyễn Thượng Hiền, Phường 5, Bình Thạnh | Gần các tuyến đường lớn, trung tâm quận giá cao hơn |
| Pháp lý | Đã có sổ, hợp pháp | Pháp lý đầy đủ là điểm cộng |
| Tiện ích và hiện trạng | Mặt bằng trống, dễ dàng setup | Mặt bằng có thiết kế sẵn hoặc trống đều có giá khác nhau |
Nhận xét về mức giá và điều kiện thuê
Với mức giá khoảng 150.000 đồng/m²/tháng, giá thuê này nằm trong khoảng giá trung bình trên thị trường tại Bình Thạnh, đặc biệt khi mặt bằng có diện tích lớn và pháp lý đầy đủ. Tuy nhiên, mức giá này hợp lý nếu mặt bằng nằm trên tuyến đường có lưu lượng người qua lại tốt, gần các khu dân cư hoặc trung tâm thương mại, thuận tiện cho kinh doanh.
Nếu mặt bằng ở vị trí hơi khuất hoặc không có nhiều tiện ích đi kèm, thì giá thuê này có thể hơi cao và bạn nên thương lượng để giảm giá.
Những lưu ý cần quan tâm khi quyết định thuê
- Kiểm tra kỹ hợp đồng thuê, đặc biệt về thời hạn thuê, các điều khoản tăng giá hàng năm, điều kiện thanh toán và quyền sử dụng mặt bằng.
- Xem xét kỹ về khả năng sửa chữa, cải tạo mặt bằng có được chủ nhà đồng ý không.
- Đánh giá tiện ích xung quanh như chỗ đậu xe, an ninh, giao thông để đảm bảo phù hợp với loại hình kinh doanh.
- Xác nhận rõ ràng về giấy tờ pháp lý mặt bằng, tránh phát sinh tranh chấp.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Nếu bạn muốn đề xuất mức giá hợp lý hơn, có thể bắt đầu thương lượng ở mức từ 20 – 22 triệu đồng/tháng (tương đương 120.000 – 130.000 đ/m²), căn cứ vào:
- Mức giá thuê trung bình thấp hơn trong khu vực cho mặt bằng có diện tích tương tự.
- Khả năng khai thác kinh doanh thực tế và chi phí cải tạo nếu có.
- Thời gian thuê lâu dài để chủ nhà có thể yên tâm về nguồn thu ổn định.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn nên trình bày:
- Ý định thuê dài hạn nhằm giảm thiểu rủi ro cho chủ nhà.
- Cam kết duy trì mặt bằng tốt và không gây hư hại.
- So sánh với các mặt bằng có vị trí tương đương đang cho thuê với mức giá thấp hơn.



