Nhận định về mức giá thuê 10 triệu/tháng cho căn hộ 1 phòng ngủ, diện tích 55m² tại Trường Sa, Phường 2, Quận Phú Nhuận
Mức giá 10 triệu đồng/tháng là tương đối hợp lý
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Căn hộ đang xem (Trường Sa, Phú Nhuận) | Tham khảo căn hộ tương tự Quận Phú Nhuận | Tham khảo căn hộ tương tự Quận 3 | Tham khảo căn hộ tương tự Quận Bình Thạnh |
|---|---|---|---|---|
| Diện tích | 55 m² | 50-60 m² | 50-55 m² | 55-60 m² |
| Số phòng ngủ | 1 phòng ngủ | 1 phòng ngủ | 1 phòng ngủ | 1 phòng ngủ |
| Loại hình | Căn hộ dịch vụ, mini | Căn hộ dịch vụ, mini | Căn hộ dịch vụ | Căn hộ dịch vụ, mini |
| Trang bị nội thất | Đầy đủ (máy lạnh, tủ lạnh, bếp từ, tủ quần áo,…) | Đầy đủ cơ bản, có bếp và máy lạnh | Đầy đủ, cao cấp hơn | Đầy đủ cơ bản |
| Giá thuê trung bình | 10 triệu/tháng | 9 – 11 triệu/tháng | 11 – 13 triệu/tháng | 8 – 10 triệu/tháng |
Nhận xét chi tiết
- Vị trí căn hộ nằm tại trung tâm Quận Phú Nhuận, gần nhiều tiện ích như trung tâm thương mại, công viên, các trường đại học lớn, thuận tiện di chuyển sang các quận trung tâm khác như Quận 1, Quận 3, Bình Thạnh.
- Nội thất trang bị đầy đủ, phù hợp với nhu cầu thuê căn hộ dịch vụ cho người đi làm hoặc sinh viên cao cấp.
- Diện tích 55 m² là khá rộng rãi so với các căn hộ mini cùng loại, tạo ra giá trị tốt cho mức giá thuê đưa ra.
- Mức giá 10 triệu đồng/tháng hoàn toàn phù hợp và cạnh tranh trên thị trường, đặc biệt nếu hợp đồng thuê dài hạn có thể thương lượng giảm giá từ 500.000 – 1 triệu đồng/tháng tùy vào thiện chí của chủ nhà.
Lưu ý khi quyết định thuê căn hộ này
- Kiểm tra giấy tờ pháp lý rõ ràng, hợp đồng đặt cọc, tránh rủi ro về pháp lý.
- Kiểm tra tình trạng thực tế của căn hộ, hoạt động của hệ thống thang máy, an ninh, camera và khóa cửa vân tay để đảm bảo an toàn.
- Thỏa thuận chi tiết về nội thất đi kèm và trách nhiệm bảo trì, sửa chữa trong hợp đồng.
- Xem xét thời hạn hợp đồng, ưu tiên hợp đồng dài hạn để có giá thuê tốt hơn và ổn định nơi ở.
Đề xuất mức giá và cách thuyết phục chủ nhà
Nếu muốn được mức giá thuê thấp hơn, bạn có thể đề xuất mức giá từ 9 triệu đến 9,5 triệu đồng/tháng với các lý do như:
- Cam kết thuê dài hạn ít nhất 1 năm để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Thanh toán trước 3-6 tháng hoặc đặt cọc nhiều hơn để tăng sự tin tưởng.
- Chia sẻ ý định giữ gìn căn hộ, không làm hư hỏng nội thất, tạo mối quan hệ thuê bền vững.
Bằng cách thể hiện thiện chí và sự nghiêm túc khi thuê, đồng thời nhấn mạnh lợi ích cho chủ nhà về nguồn thu ổn định và ít rủi ro, bạn sẽ có khả năng thương lượng thành công mức giá hợp lý hơn.



