Nhận định về mức giá 21 tỷ cho nhà 80m² x 3 tầng tại Đường Đỗ Bí, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Mức giá 21 tỷ đồng tương đương khoảng 262,5 triệu đồng/m² cho căn nhà 3 tầng, diện tích 80 m², với 3 phòng ngủ và 3 phòng vệ sinh, hoàn thiện cơ bản, đã có sổ đỏ, thuộc loại nhà mặt phố, mặt tiền tại khu vực Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn là một mức giá cao so với mặt bằng chung thị trường nhà phố khu vực biển Đà Nẵng hiện nay.
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Số tầng | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Đỗ Bí, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn | 80 | 3 | 21 | 262,5 | Nhà mặt phố | Hoàn thiện cơ bản, có sổ |
| Mai Thúc Lân, Ngũ Hành Sơn | 103 | 3 | 21 | ~204 | Nhà mặt phố | Ngang 4,5m, 3 tầng |
| Đỗ Bá, Ngũ Hành Sơn | 70 | 3 | 24 | ~343 | Nhà mặt phố | Ngang 5m, 3 tầng |
| Kiệt Trần Văn Dư, Ngũ Hành Sơn | 82 | 3 | 9,9 | ~120,7 | Nhà trong kiệt | 4 phòng, 3 tầng |
| Trần Khánh Dư, Ngũ Hành Sơn | 104 | 3 | 16 | ~153,8 | Nhà mặt phố | 4 phòng, 3 tầng |
Ghi chú: Giá/m² được tính bằng giá bán chia diện tích đất.
Nhận xét chi tiết
- Giá 262,5 triệu/m² cho căn nhà mặt phố tại Mỹ An là mức giá cao, gần gấp đôi so với một số nhà mặt phố khác cùng khu vực có diện tích lớn hơn và số tầng tương đương.
- So với căn nhà trên Mai Thúc Lân có diện tích 103 m², giá 21 tỷ tương đương ~204 triệu/m², thì căn Đỗ Bí có diện tích nhỏ hơn nhưng giá/m² lại cao hơn đáng kể.
- Căn nhà Đỗ Bá có diện tích nhỏ hơn (70 m²) nhưng giá 24 tỷ, tương đương ~343 triệu/m², cao hơn nhiều, tuy nhiên có mặt tiền rộng 5m, có thể là yếu tố hỗ trợ mức giá cao.
- Các căn nhà trong kiệt hoặc diện tích lớn hơn thường có giá/m² thấp hơn, như Trần Khánh Dư hay Kiệt Trần Văn Dư.
Yếu tố cần lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Vị trí chính xác của căn nhà trên Đường Đỗ Bí, mức độ thuận tiện giao thông, gần biển hay trung tâm đô thị.
- Chất lượng xây dựng, hoàn thiện cơ bản có thể cần nâng cấp thêm, phát sinh chi phí cải tạo.
- Pháp lý đầy đủ, rõ ràng, không có tranh chấp và sổ đỏ đã chính chủ.
- Khả năng sinh lời nếu cho thuê hoặc gia tăng giá trị trong tương lai dựa trên quy hoạch khu vực.
Đề xuất mức giá và chiến lược thương lượng
Trong bối cảnh so sánh trên, mức giá hợp lý hơn cho căn nhà này nên dao động trong khoảng 18-19 tỷ đồng (tương đương 225-237 triệu/m²) để phản ánh đúng giá trị và tính cạnh tranh trên thị trường hiện tại.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà:
- Tham khảo các giao dịch thành công gần đây để làm cơ sở so sánh.
- Nhấn mạnh vào việc căn nhà mới hoàn thiện cơ bản, cần đầu tư thêm chi phí hoàn thiện, do đó giá hiện tại có thể hơi cao.
- Đề xuất mức giá 18 tỷ như một lời chào hợp lý, thể hiện thiện chí và sẵn sàng ký hợp đồng nhanh.
- Chuẩn bị tâm lý đàm phán linh hoạt, có thể tăng nhẹ nếu chủ nhà có lý do thuyết phục.
Kết luận
Mức giá 21 tỷ đồng có thể chấp nhận được trong trường hợp quý khách có nhu cầu cấp thiết, đánh giá vị trí rất đắc địa, và không muốn mất thời gian tìm kiếm lựa chọn khác. Tuy nhiên, nếu có thời gian đàm phán và lựa chọn kỹ lưỡng, quý khách nên thương lượng giảm giá khoảng 10-15% để đảm bảo giá trị đầu tư hợp lý và tránh mua phải mức giá quá cao so với thị trường.


