Nhận định mức giá cho thuê mặt bằng kho kinh doanh tại Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá thuê 18,5 triệu đồng/tháng cho diện tích 120 m² mặt bằng kho kèm gác lửng 60 m² tại khu vực Đặng Thùy Trâm, Quận Bình Thạnh nhìn chung là mức giá khá hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện tại.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Thông tin bất động sản đang xem | Giá thị trường tham khảo tại Bình Thạnh | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích sử dụng | 120 m² + gác 60 m² (kho + văn phòng hoặc kho phụ) | Kho thường cho thuê từ 100-150 m² | Diện tích phù hợp với các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần kho + xưởng nhỏ |
| Vị trí | Hẻm xe tải 8 tấn, mặt tiền Lương Ngọc Quyến, gần đường Đặng Thùy Trâm, Phường 13 | Giá thuê khu vực gần mặt tiền đường chính có thể cao hơn 10-20% | Hẻm xe tải 8 tấn là ưu thế lớn, thuận tiện vận chuyển hàng hóa |
| Giá thuê | 18.5 triệu đồng/tháng | 15-22 triệu đồng/tháng cho kho diện tích tương đương tại Bình Thạnh | Giá thuê hiện tại nằm trong khoảng trung bình đến cao, phản ánh ưu thế về vị trí và tiện ích. |
| Nội thất và pháp lý | Hoàn thiện cơ bản, đã có sổ | Nhiều kho tương tự có thể chưa hoàn thiện hoặc chưa rõ giấy tờ | Đã hoàn thiện và có sổ là điểm cộng lớn, giảm rủi ro pháp lý và chi phí sửa chữa |
| Hợp đồng và cọc | Hợp đồng thuê ổn định lâu dài, cọc 37 triệu đồng (~2 tháng tiền thuê) | Cọc phổ biến từ 1-3 tháng tiền thuê | Điều kiện cọc và hợp đồng khá chuẩn mực, đảm bảo quyền lợi cho bên thuê |
Lưu ý khi xuống tiền thuê mặt bằng này
- Xác minh pháp lý: Mặc dù đã có sổ, nên kiểm tra kỹ giấy tờ liên quan đến quyền sử dụng đất, giấy phép xây dựng, và khả năng cho thuê kinh doanh kho.
- Kiểm tra hiện trạng kho: Đánh giá kỹ về chất lượng kho, khả năng chịu tải, hệ thống điện nước, an ninh và tiện ích đi kèm.
- Thương lượng hợp đồng: Cần yêu cầu hợp đồng rõ ràng về thời hạn thuê, điều kiện tăng giá, trách nhiệm bảo trì, sửa chữa.
- Chi phí phát sinh: Tính toán thêm chi phí quản lý, phí dịch vụ, thuế và các chi phí khác để dự trù ngân sách chính xác.
Đề xuất giá và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá 18,5 triệu đồng/tháng đã phản ánh lợi thế về vị trí, diện tích và pháp lý. Tuy nhiên, nếu muốn có mức giá tốt hơn, bạn có thể đề xuất khoảng 16,5 – 17 triệu đồng/tháng với các lý do sau:
- Kho nằm trong hẻm (dù xe tải 8 tấn vào được nhưng không phải mặt tiền đường lớn trực tiếp).
- Phân tích giá thị trường cho các kho diện tích tương tự có giá thuê thấp hơn một chút.
- Thời gian thuê lâu dài có thể thương lượng giảm giá để đảm bảo ổn định cho chủ nhà.
- Cam kết thanh toán đúng hạn, không gây phiền hà để chủ nhà yên tâm.
Bạn nên tiếp cận chủ nhà bằng cách trình bày thiện chí thuê lâu dài, đồng thời đề xuất giá hợp lý kèm theo các cam kết cụ thể về thời hạn và điều kiện thanh toán. Việc này giúp chủ nhà cảm nhận được sự nghiêm túc và có thể đồng ý điều chỉnh giá.



