Nhận định mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại 353, Đường Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh
Mức giá đề xuất: 120 triệu đồng/tháng cho diện tích hơn 1000 m² với mặt bằng đã hoàn thiện cơ bản, có 4 sân Pickleball mái che kiên cố, phòng lạnh và cảnh quan đẹp, giáp 2 mặt sông tại khu vực Bình Quới Thanh Đa thuộc Quận Bình Thạnh.
Phân tích chi tiết
1. Vị trí và tiềm năng kinh doanh
Quận Bình Thạnh là khu vực có mật độ dân cư cao, liền kề trung tâm TP. Hồ Chí Minh, thuận lợi giao thông với các quận trung tâm như Quận 1, Quận 2, và Quận Phú Nhuận. Khu vực Bình Quới Thanh Đa có lợi thế về mặt cảnh quan sông nước, phù hợp cho các loại hình kinh doanh nhà hàng sân vườn, cafe bờ sông, khu thể thao giải trí như Pickleball.
2. So sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận Bình Thạnh
| Vị trí | Diện tích (m²) | Tiện ích | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Trung tâm Quận Bình Thạnh, mặt tiền đường lớn | 200-500 | Hoàn thiện tốt, gần khu dân cư, tiện kinh doanh | 30-50 | Giá trung bình 60-100 nghìn/m²/tháng |
| Bình Quới Thanh Đa, giáp sông, diện tích lớn | 1000 | Hoàn thiện cơ bản, sân chơi Pickleball, cảnh quan đẹp | 120 | Khoảng 120 nghìn/m²/tháng |
| Khu công nghiệp, vùng ven Quận Bình Thạnh | 500-1000 | Chưa hoàn thiện hoặc cần đầu tư thêm | 20-30 | Giá thấp do vị trí và tiện ích hạn chế |
3. Nhận xét về mức giá 120 triệu đồng/tháng
Giá thuê 120 triệu/tháng cho 1000 m² tương đương khoảng 120 nghìn đồng/m²/tháng. So với mặt bằng kinh doanh tại khu vực trung tâm Quận Bình Thạnh, mức giá này nằm trong khoảng hợp lý, đặc biệt khi mặt bằng có lợi thế về cảnh quan sông nước, không gian rộng và tiện ích sân Pickleball hiếm có tại khu vực.
Tuy nhiên, mặt bằng chỉ hoàn thiện cơ bản và có “giấy tờ khác” (không rõ ràng về pháp lý kinh doanh mặt bằng hoặc quyền sử dụng lâu dài), đây là điểm cần lưu ý lớn khi quyết định xuống tiền thuê.
4. Các lưu ý khi quyết định thuê
- Kiểm tra pháp lý chi tiết, xác minh loại giấy tờ, quyền sử dụng đất và khả năng cấp phép kinh doanh.
- Xác định rõ ràng về các chi phí phát sinh như phí dịch vụ, bảo trì, thuế, điện nước.
- Thương lượng thời hạn thuê và điều khoản chấm dứt hợp đồng để đảm bảo an toàn, tránh rủi ro pháp lý.
- Đánh giá chi phí đầu tư thêm nếu mặt bằng chưa hoàn thiện đủ để vận hành kinh doanh.
- Đánh giá khả năng sinh lời từ mô hình kinh doanh dự kiến trên mặt bằng này.
5. Đề xuất giá và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, giá thuê hợp lý nên dao động từ 90 đến 100 triệu đồng/tháng, tương đương 90-100 nghìn đồng/m²/tháng. Mức giá này phù hợp với việc mặt bằng chỉ hoàn thiện cơ bản và giấy tờ pháp lý chưa rõ ràng, đồng thời tạo đòn bẩy cho người thuê đầu tư cải thiện không gian kinh doanh.
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá này, bạn có thể:
- Đưa ra các rủi ro pháp lý và chi phí đầu tư bổ sung mà bạn phải chịu.
- Trình bày kế hoạch kinh doanh cụ thể, cam kết thuê lâu dài để tạo sự tin tưởng.
- Đề xuất thanh toán cọc lớn hoặc trả trước nhiều tháng để giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Yêu cầu chủ nhà hỗ trợ một phần chi phí hoàn thiện hoặc giảm giá thuê trong giai đoạn đầu.
Kết luận
Mức giá 120 triệu đồng/tháng là hợp lý trong trường hợp mặt bằng đảm bảo pháp lý đầy đủ, nội thất hoàn thiện và phù hợp với mô hình kinh doanh. Nếu chưa chắc chắn về pháp lý hoặc cần đầu tư thêm, nên thương lượng giảm giá xuống khoảng 90-100 triệu đồng/tháng để cân đối chi phí và lợi nhuận.
Việc kiểm tra kỹ lưỡng pháp lý và điều khoản hợp đồng là yếu tố tiên quyết trước khi quyết định thuê mặt bằng quy mô lớn tại khu vực này.



