Nhận định về mức giá thuê 90 triệu/tháng cho mặt bằng kinh doanh tại Đường Út Tịch, P4, Quận Tân Bình
Mức giá 90 triệu đồng/tháng cho diện tích 140 m² tại vị trí góc 2 mặt tiền đường Út Tịch, Quận Tân Bình là mức giá khá cao so với thị trường mặt bằng kinh doanh trong khu vực cùng phân khúc. Tuy nhiên, mức giá này có thể hợp lý trong những trường hợp đặc biệt như mặt bằng có vị trí cực kỳ đắc địa, phù hợp cho các ngành nghề kinh doanh có doanh thu cao, hoặc có kết cấu xây dựng chất lượng với nhiều tiện ích đi kèm.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Tiêu chí | Thông tin BĐS đang xem | Mức giá tham khảo khu vực Tân Bình (đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 140 m² (20x7m) | – | Diện tích lớn, phù hợp nhiều mô hình kinh doanh |
| Vị trí | Góc 2 mặt tiền đường Út Tịch, P4, Quận Tân Bình | 15-25 triệu/mặt bằng trung bình (tùy vị trí cụ thể) | Vị trí trung tâm, tuyến đường sầm uất, điểm cộng lớn |
| Kết cấu | Trệt + 2 lầu | Thông thường mặt bằng trệt thuê giá cao hơn, lầu có thể được tính riêng | Tăng giá trị sử dụng, phù hợp đa dạng ngành nghề |
| Giá thuê đề xuất | 90 triệu/tháng (~642,857 đồng/m²/tháng) | 25-40 triệu đồng/tháng cho mặt bằng tương tự (ước tính) | Giá này cao gấp nhiều lần mặt bằng tương đương, cần thỏa thuận kỹ |
Phân tích giá thuê theo đơn vị diện tích
Với mức giá 90 triệu/tháng và diện tích 140 m², giá thuê tương đương khoảng 642,857 đồng/m²/tháng. Trong khi đó, theo khảo sát thị trường mặt bằng kinh doanh ở Quận Tân Bình đối với các vị trí đẹp, giá thuê mặt bằng thường dao động từ 150,000 – 300,000 đồng/m²/tháng đối với mặt bằng trệt đơn giản. Mặt bằng có kết cấu trệt + 2 lầu có thể nâng mức giá lên khoảng 350,000 – 450,000 đồng/m²/tháng tùy vào tiện ích và hoàn cảnh.
Những lưu ý quan trọng khi quyết định thuê mặt bằng này
- Pháp lý rõ ràng: Đã có sổ đỏ là điểm cộng lớn, giúp đảm bảo quyền lợi lâu dài.
- Hiệu quả kinh doanh: Cần đánh giá kỹ mô hình kinh doanh có phù hợp với vị trí và chi phí thuê cao như vậy không.
- Chi phí phát sinh: Kiểm tra thêm các chi phí quản lý, điện nước, bảo trì, thuế phải trả khi thuê.
- Thời hạn thuê và điều khoản hợp đồng: Cần thương lượng các điều khoản về gia hạn, tăng giá, cam kết sử dụng.
- Khả năng thương lượng giá: Giá đề xuất khá cao nên cần có chiến lược đàm phán hợp lý.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích thị trường và các yếu tố liên quan, mức giá hợp lý hơn cho mặt bằng này nên dao động từ 50 đến 60 triệu đồng/tháng, tương ứng khoảng 357,000 – 428,000 đồng/m²/tháng. Mức giá này sẽ cân bằng được vị trí đắc địa và chi phí đầu tư kinh doanh của người thuê.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày rõ các khảo sát thị trường tương tự với các mặt bằng cùng khu vực và diện tích.
- Nhấn mạnh đến sự cam kết thuê lâu dài nếu được giảm giá, giúp chủ nhà tránh rủi ro mất khách hàng.
- Đề xuất các điều khoản thanh toán linh hoạt, ví dụ thanh toán trước 3-6 tháng để tạo sự tin tưởng.
- Chỉ ra các rủi ro nếu giá quá cao dẫn đến khó tìm khách thuê lâu dài hoặc kinh doanh không hiệu quả.
- Thương lượng để giảm giá hoặc miễn giảm một số chi phí quản lý, bảo trì ban đầu.
Kết luận
Mức giá 90 triệu đồng/tháng là khá cao và chỉ phù hợp với những doanh nghiệp có quy mô lớn, doanh thu cao hoặc mô hình kinh doanh đặc thù tận dụng tối đa vị trí 2 mặt tiền. Nếu bạn là doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc mới khởi nghiệp, nên thương lượng giảm giá hoặc tìm các lựa chọn phù hợp hơn về giá.


