Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Ngô Văn Năm, Quận 1
Mức giá 26 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 65 m² tại vị trí trung tâm Quận 1 là khá hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay, đặc biệt nếu mặt bằng có vị trí đẹp, tiện lợi và phù hợp với các loại hình kinh doanh như quán ăn, bar. Quận 1 vốn là khu vực trung tâm thương mại sầm uất, giá thuê mặt bằng thường ở mức cao do nhu cầu lớn và hạn chế về nguồn cung.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Ngô Văn Năm, Quận 1 | 65 | 26 | 0.40 | Vị trí trung tâm, phù hợp quán ăn, bar |
| Phố đi bộ Bùi Viện, Quận 1 | 50 | 22 | 0.44 | Khu vực đông khách du lịch, giá thuê cao |
| Nguyễn Thái Bình, Quận 1 | 70 | 25 | 0.36 | Vị trí thương mại, lưu lượng người ổn |
| Đường Trần Hưng Đạo, Quận 1 | 60 | 24 | 0.40 | Khu vực kinh doanh đa dạng |
Những điểm cần lưu ý khi cân nhắc xuống tiền thuê mặt bằng
- Pháp lý rõ ràng: Mặt bằng đã có sổ, nên kiểm tra kỹ giấy tờ để tránh rủi ro pháp lý.
- Hợp đồng thuê: Cần thương lượng rõ thời hạn thuê, điều kiện tăng giá, quyền và nghĩa vụ của hai bên.
- Chi phí phát sinh: Kiểm tra các khoản phí khác như điện, nước, quản lý, phí vệ sinh nếu có.
- Hiện trạng mặt bằng: Xem xét tình trạng cơ sở vật chất, hệ thống điện nước, an ninh, thuận tiện cho mục đích kinh doanh.
- Vị trí và lưu lượng khách: Đánh giá mức độ phù hợp với loại hình kinh doanh để đảm bảo hiệu quả kinh doanh.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên bảng so sánh, mức giá thuê trung bình dao động từ 0.36 – 0.44 triệu đồng/m²/tháng tại Quận 1. Với giá 0.40 triệu đồng/m²/tháng hiện tại, giá 26 triệu là sát với mặt bằng chung. Tuy nhiên, nếu bạn có kế hoạch thuê dài hạn hoặc thanh toán nhanh, có thể đề xuất mức giá khoảng 23-24 triệu/tháng (tương đương 0.35-0.37 triệu/m²) để giảm bớt chi phí.
Cách thuyết phục chủ nhà đồng ý giá này:
- Đưa ra cam kết thuê lâu dài, thanh toán sớm, giúp chủ nhà yên tâm về nguồn thu.
- Nhấn mạnh khả năng duy trì mặt bằng trong trạng thái tốt, không gây hao mòn hay hư hại nhiều.
- So sánh với mặt bằng giá khu vực để chứng minh đề xuất mức giá hợp lý và công bằng.
- Đề nghị thương lượng điều khoản hợp đồng như thời gian tăng giá hợp lý, giảm bớt chi phí phát sinh.


