Nhận định về mức giá 8,45 tỷ đồng cho tòa nhà 4 tầng tại Đường Đinh Núp, Phường Hòa Khê, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Mức giá 8,45 tỷ đồng cho tòa nhà 4 tầng với diện tích 82 m² tương đương khoảng 103 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà mặt tiền tại khu vực Thanh Khê, Đà Nẵng, nhưng không phải là không hợp lý nếu xét đến các yếu tố đặc thù của bất động sản này.
Phân tích chi tiết
| Tiêu chí | Thông tin BĐS phân tích | Tham khảo thị trường | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Vị trí | Đường Đinh Núp, P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, trung tâm khu vực, dễ dàng kết nối | Nhà mặt tiền Thanh Khê thường có giá từ 60 – 90 triệu đồng/m² tùy vị trí cụ thể | Vị trí trung tâm và 3 mặt thoáng tạo ưu thế, có tiềm năng giá cao hơn mặt bằng |
| Diện tích đất và xây dựng | 82 m², 4 tầng, chiều ngang 4,5m, chiều dài 18m | Nhà mặt tiền có diện tích nhỏ hơn 100 m² thường có giá cao hơn do khan hiếm | Diện tích hợp lý cho loại hình căn hộ cho thuê, phù hợp với nhu cầu thị trường |
| Cơ sở hạ tầng và tiện nghi | 9 phòng ngủ, mỗi phòng có WC khép kín, full nội thất, phòng giặt riêng, PCCC đầy đủ, 3 mặt thoáng | Nhà cho thuê căn hộ dạng mini tương tự thường có mức đầu tư nội thất và tiện ích từ 1-2 tỷ | Tiện nghi cao giúp tăng giá trị tài sản và khả năng cho thuê ổn định |
| Doanh thu cho thuê | 35 triệu/tháng, tương đương khoảng 420 triệu/năm | Lợi suất cho thuê nhà mặt tiền khu vực thường dao động 5-6%/năm | Lợi suất hiện tại khoảng 5%, khá sát với thị trường, thể hiện sự ổn định |
| Đường trước nhà | 6 m (theo data chính xác), có chỗ để xe hơi, lề 3m | Đường rộng trên 5m giúp giao thông thuận tiện, tăng giá trị BĐS | Ưu điểm về mặt giao thông và tiện ích đi kèm |
Nhận xét tổng quát
Giá 8,45 tỷ đồng là mức giá khá cao so với mặt bằng nhà mặt tiền tại Thanh Khê nhưng phù hợp nếu bạn đánh giá đúng tiềm năng cho thuê lâu dài và tiện nghi hiện tại. Doanh thu cho thuê 35 triệu/tháng tạo ra lợi suất khoảng 5%, phù hợp với các nhà đầu tư tìm kiếm dòng tiền ổn định.
Lưu ý khi xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý, sổ đỏ, giấy phép xây dựng và các quy định về PCCC.
- Xem xét hiện trạng thực tế của căn hộ và nội thất để đánh giá chi phí bảo trì, sửa chữa.
- Đánh giá thị trường thuê: tính ổn định khách thuê, khả năng tăng giá thuê trong tương lai.
- Thương lượng giá dựa trên các yếu tố như thời gian thanh toán, điều kiện bàn giao và hỗ trợ sang tên.
Đề xuất giá và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 7,7 – 8 tỷ đồng, tương đương giá 94 – 98 triệu/m², phù hợp với thị trường và rủi ro bảo trì hoặc thay đổi thị trường thuê.
Để thuyết phục chủ nhà:
- Đưa ra phân tích lợi suất thực tế và so sánh với các BĐS tương tự.
- Nêu rõ mong muốn giao dịch nhanh, thanh toán rõ ràng và cam kết không phát sinh vấn đề pháp lý.
- Đề nghị hỗ trợ về chi phí sang tên hoặc một số điều kiện ưu đãi khác để bù lại mức giá giảm.
