Nhận định về mức giá 19,9 tỷ đồng cho căn nhà tại ngõ 92 Vương Thừa Vũ, Quận Thanh Xuân
Mức giá 19,9 tỷ đồng cho căn nhà diện tích 102 m² tại khu vực Thanh Xuân, Hà Nội là tương đối cao. Với giá trên, tương đương khoảng 195,10 triệu đồng/m², đây là mức giá xấp xỉ hoặc vượt mặt nhiều bất động sản cùng phân khúc tại khu vực trung tâm nội thành Hà Nội.
Phân tích chi tiết và so sánh thực tế
| Tiêu chí | Căn nhà 22, ngõ 92 Vương Thừa Vũ | Nhà phố tương đương tại Thanh Xuân | Nhà phố tương đương tại các quận trung tâm khác (Đống Đa, Hai Bà Trưng) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 102 m² | 80 – 110 m² | 70 – 100 m² |
| Diện tích sử dụng | 102 m² | 70 – 120 m² | 70 – 110 m² |
| Chiều ngang | 3.3 m | 3.5 – 4.5 m | 3 – 4.5 m |
| Số tầng | 5 tầng | 3 – 5 tầng | 4 – 6 tầng |
| Số phòng ngủ | 8 phòng | 5 – 8 phòng | 6 – 9 phòng |
| Giá bán | 19,9 tỷ (195,10 triệu/m²) | 12 – 18 tỷ (~150 – 180 triệu/m²) | 15 – 20 tỷ (~180 – 210 triệu/m²) |
| Pháp lý | Đã có sổ hồng | Đã có sổ hồng | Đã có sổ hồng |
| Vị trí | Ngõ, hẻm, nhà nở hậu | Ngõ rộng, mặt phố nhỏ | Ngõ rộng, mặt phố nhỏ |
Nhận xét chi tiết
Căn nhà có diện tích đất và sử dụng tương đối lớn so với mặt bằng chung, số tầng và số phòng ngủ cũng đáp ứng nhu cầu gia đình đa thế hệ hoặc kinh doanh kết hợp ở. Tuy nhiên, nhà nằm trong ngõ nhỏ, với chiều ngang hạn chế chỉ 3.3 mét, và đặc điểm nở hậu có thể ảnh hưởng đến tiện ích sử dụng và khả năng phát triển trong tương lai.
Giá 195 triệu/m² đang ở mức cao so với mặt bằng nhà trong ngõ tại Thanh Xuân, trong khi vị trí không phải mặt phố lớn, giao thông hạn chế hơn.
Những lưu ý quan trọng khi cân nhắc xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý, xác nhận sổ hồng rõ ràng, không có tranh chấp hay vướng mắc.
- Đánh giá kỹ hạ tầng ngõ, tiện ích xung quanh và khả năng cải tạo, mở rộng nếu cần.
- Xem xét khả năng thanh khoản: Ngõ nhỏ có thể ảnh hưởng đến giá trị bán lại và thời gian giao dịch.
- Thẩm định kỹ về thực trạng xây dựng, chất lượng công trình 5 tầng.
- Thương lượng giá với chủ nhà dựa trên các tiêu chí: vị trí ngõ nhỏ, chiều ngang hẹp, và giá thị trường khu vực.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích so sánh, mức giá hợp lý hơn cho căn nhà này nên dao động trong khoảng 16 – 17 tỷ đồng, tương đương 157 – 167 triệu/m². Đây là mức giá phù hợp với vị trí trong ngõ, diện tích sử dụng, số tầng và các yếu tố khác.
Để thuyết phục chủ nhà, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Vị trí trong ngõ nhỏ ảnh hưởng đến tiện ích và tiềm năng phát triển so với các bất động sản mặt phố.
- Chiều ngang hẹp chỉ 3.3 m làm hạn chế khả năng cải tạo mở rộng hoặc kinh doanh.
- Giá thị trường khu vực đang có nhiều căn nhà tương đương với giá bán thấp hơn.
- Khả năng thanh khoản nhanh hơn nếu giá bán hợp lý, giảm áp lực tồn kho cho chủ nhà.
Việc thương lượng giảm khoảng 15 – 20% từ giá chào hiện tại là hoàn toàn có căn cứ và hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay.


