Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức
Với mức giá thuê 39 triệu đồng/tháng cho diện tích 120 m² tại mặt tiền đường Đỗ Xuân Hợp, khu vực Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, chúng ta có thể đánh giá mức giá này tương đối cao
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Thành phố Thủ Đức
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Tiện nghi & Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B | 120 | 39 | Mặt tiền, thang máy, hầm xe, PCCC, máy lạnh, đã có sổ |
| Đường Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A | 130 | 30 – 35 | Mặt tiền, chưa có thang máy, có bãi xe, máy lạnh |
| Đường Đặng Văn Bi, Phường Trường Thọ | 110 | 28 – 33 | Gần chợ, đường lớn, không có thang máy, có bãi xe |
| Đường Võ Văn Ngân, Thủ Đức | 125 | 35 – 38 | Mặt tiền, có thang máy, hầm xe, thuận tiện kinh doanh |
Nhận xét và lưu ý khi quyết định thuê mặt bằng
Giá thuê 39 triệu đồng/tháng cho 120 m² là mức giá cao hơn trung bình khu vực khoảng 10-15%. Tuy nhiên, vị trí mặt tiền đường lớn, đặc biệt có các tiện ích như thang máy, hầm để xe, phòng cháy chữa cháy, máy lạnh sẵn có, cùng với giấy tờ pháp lý rõ ràng (đã có sổ) đã nâng tầm giá trị mặt bằng so với các mặt bằng không có các tiện nghi này.
Để xuống tiền, bạn cần lưu ý:
- Xác định rõ mục đích kinh doanh và đối tượng khách hàng để đánh giá hiệu quả đầu tư.
- Kiểm tra kỹ các điều khoản hợp đồng thuê, đặc biệt về thời gian thuê, điều kiện tăng giá, bảo trì, và các chi phí phát sinh.
- Thương lượng về giá thuê và các điều khoản thanh toán, ưu tiên tìm kiếm mức giảm giá nếu thuê lâu dài hoặc thanh toán trước.
- Kiểm tra tình trạng giấy tờ pháp lý, đảm bảo không có tranh chấp và hợp đồng thuê được công chứng minh bạch.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích và so sánh, mức giá hợp lý hơn cho mặt bằng này có thể nằm trong khoảng 33-35 triệu đồng/tháng. Đây là mức giá vừa đảm bảo bù đắp chi phí và lợi nhuận cho chủ nhà, vừa hợp lý với khách thuê khi xét về mặt bằng tiện nghi và vị trí.
Chiến lược thương lượng đề xuất:
- Thuyết phục chủ nhà bằng cách trình bày nhu cầu thuê dài hạn, ổn định, giảm thiểu rủi ro cho họ.
- Đề xuất thanh toán trước 3-6 tháng để nhận mức ưu đãi về giá.
- Chỉ rõ sự chênh lệch giá so với mặt bằng cùng phân khúc tại khu vực, chứng minh mức đề xuất là hợp lý.
- Đàm phán các điều khoản linh hoạt về sửa chữa, nâng cấp mặt bằng nếu cần thiết.
Kết luận, giá thuê 39 triệu đồng/tháng có thể được cân nhắc nếu bạn ưu tiên vị trí, tiện ích và pháp lý rõ ràng, đồng thời có kế hoạch kinh doanh hiệu quả. Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí, việc thương lượng giảm giá xuống khoảng 33-35 triệu đồng/tháng là hoàn toàn hợp lý và khả thi.



