Nhận xét về mức giá 6,999 tỷ đồng cho nhà 3 tầng 75m² tại đường Nguyễn Thái Sơn, Quận Gò Vấp
Giá bán 6,999 tỷ đồng tương đương khoảng 93,33 triệu đồng/m² cho căn nhà 3 tầng trong hẻm xe hơi khu vực Gò Vấp là mức giá khá cao so với mặt bằng chung hiện nay. Tuy nhiên, đây không phải là mức giá vượt trội nếu xét kỹ các yếu tố như vị trí, pháp lý, diện tích sử dụng và các tiện ích xung quanh.
Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá
| Yếu tố | Thông tin BĐS | Mức giá tham khảo khu vực Gò Vấp | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 75 m² (4m x 20m) | 60-80 triệu/m² đất thổ cư hẻm xe hơi | Diện tích đất vừa phải, chiều dài 20m phù hợp xây dựng nhà phố 3 tầng, lợi thế hơn các mảnh đất vuông vức nhỏ hơn. |
| Diện tích sử dụng | 225 m² (3 tầng) | Không áp dụng trực tiếp nhưng có thể so sánh giá/m² xây dựng | Diện tích sử dụng lớn, nhà đúc thật, thiết kế hợp lý gồm 3 phòng ngủ, 3 toilet, phòng khách, bếp, phòng thờ, sân để xe. |
| Vị trí | Đường Nguyễn Thái Sơn, Gò Vấp, hẻm xe hơi | Giá đất mặt tiền dao động 100-120 triệu/m², hẻm xe hơi từ 70-90 triệu/m² | Hẻm xe hơi thuận tiện, gần nhiều tiện ích như trường đại học, chợ, trường cấp 1,2,3, chùa, giúp tăng giá trị sử dụng và tiềm năng tăng giá. |
| Pháp lý | Đã có sổ hồng riêng, công nhận đủ | Yếu tố bắt buộc, giúp tăng tính an toàn giao dịch | Pháp lý rõ ràng, sổ hồng riêng là điểm cộng lớn, giảm rủi ro cho người mua. |
So sánh giá với các căn nhà tương tự khu vực Gò Vấp
| Vị trí | Diện tích đất (m²) | Số tầng | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thái Sơn (hẻm xe hơi) | 75 | 3 | 6,999 | 93,33 | Nhà mới, xây dựng chắc chắn, gần tiện ích |
| Phan Văn Trị (hẻm nhỏ) | 70 | 2 | 5,5 | 78,57 | Nhà cũ, diện tích nhỏ hơn |
| Gò Vấp, gần trường học | 80 | 3 | 6,3 | 78,75 | Nhà tương đương, tiện ích đầy đủ |
Những lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý, sổ hồng có thật sự hợp lệ, không tranh chấp, thế chấp.
- Đánh giá hiện trạng nhà: Xem xét kết cấu, chất lượng xây dựng, có cần sửa chữa hay không.
- Kiểm tra hẻm có thực sự xe hơi ra vào thuận tiện, không bị cấm giờ hay hạn chế giao thông.
- Xem xét quy hoạch khu vực, tiềm năng phát triển, có dự án nào quanh đó ảnh hưởng đến giá trị nhà hay không.
- Thương lượng giá cả dựa trên thực trạng nhà và so sánh với các căn tương tự trong khu vực.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên bảng so sánh và phân tích, mức giá hợp lý để thương lượng nên nằm trong khoảng 6,3 – 6,5 tỷ đồng. Đây là mức giá vừa phản ánh đúng thực trạng nhà, vị trí, diện tích, vừa có khả năng thương lượng để giảm bớt chi phí cho người mua.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh giá với các căn nhà tương tự trong khu vực có giá thấp hơn.
- Nêu rõ hiện trạng nhà (nếu có điểm cần sửa chữa, cải tạo) để đưa ra lý do giảm giá.
- Cam kết giao dịch nhanh, thanh toán rõ ràng, tránh rủi ro pháp lý.
- Đề cập đến chi phí phát sinh khác như thuế, phí sang tên, sửa chữa,… để chủ nhà hiểu lợi ích của việc giảm giá.
Việc tiếp cận một cách thân thiện, chuyên nghiệp và có dữ liệu cụ thể sẽ giúp bạn tăng cơ hội đạt được mức giá hợp lý.



