Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận Phú Nhuận
Giá thuê 28,5 triệu đồng/tháng cho mặt bằng diện tích 168 m² tại đường Nguyễn Thượng Hiền, Quận Phú Nhuận là mức giá phổ biến, nhưng cần xem xét kỹ các yếu tố đi kèm để đánh giá tính hợp lý.
Mức giá này tương đương khoảng 170.000 đồng/m²/tháng, nằm trong khung giá thuê mặt bằng kinh doanh ở khu vực trung tâm Phú Nhuận, nhưng chưa phải là mức thấp nhất.
Phân tích chi tiết
| Tiêu chí | Thông tin Mặt bằng Nguyễn Thượng Hiền | Tham khảo thị trường khu vực Phú Nhuận (Giá thuê mặt bằng kinh doanh trung bình) |
|---|---|---|
| Diện tích sử dụng | 168 m² (8m x 21m) | 100 – 200 m² |
| Vị trí | Đường Nguyễn Thượng Hiền, Phường 5, Quận Phú Nhuận | Khu vực trung tâm Phú Nhuận, giao thông thuận tiện |
| Giá thuê | 28,5 triệu đồng/tháng (~170.000 đồng/m²/tháng) | 150.000 – 200.000 đồng/m²/tháng tùy mặt bằng và nội thất |
| Tình trạng nội thất | Hoàn thiện cơ bản, có văn phòng khép kín, 2 máy lạnh, pantry, 2 WC, quầy counter | Thông thường mặt bằng trống hoặc hoàn thiện cơ bản |
| Phí dịch vụ | Điện nhà nước, nước 27.000 đồng/m³, rác 100.000 đồng/tháng | Phí dịch vụ đa dạng, cần xác định cụ thể khi thuê |
| Chỗ để xe | Khoảng 20 xe máy | Chỗ để xe là yếu tố quan trọng, thường bị giới hạn |
Đánh giá tính hợp lý của giá thuê
Giá thuê 28,5 triệu đồng/tháng là hợp lý trong trường hợp mặt bằng có nội thất cơ bản, phù hợp hoạt động kinh doanh dịch vụ như spa, văn phòng, làm đẹp và có ưu thế về vị trí thuận tiện, chỗ để xe rộng rãi (để khoảng 20 xe máy).
Nếu so sánh với mặt bằng trống hoặc chưa có nội thất, mức giá này có thể hơi cao, tuy nhiên, nếu cần mặt bằng hoàn thiện, có sẵn trang thiết bị như máy lạnh, pantry, quầy counter thì mức giá này chấp nhận được.
Lưu ý khi quyết định thuê
- Kiểm tra giấy tờ pháp lý liên quan đến mặt bằng, đảm bảo hợp đồng rõ ràng, minh bạch.
- Xác định rõ các chi phí phát sinh: điện, nước, phí dịch vụ, tiền rác để dự trù ngân sách.
- Kiểm tra kỹ hiện trạng mặt bằng, hệ thống điện nước, điều hòa, phòng ốc có đủ tiêu chuẩn cho mục đích kinh doanh.
- Thương lượng thời gian thuê, điều khoản sửa chữa, bảo trì, và cam kết của chủ nhà về việc hỗ trợ khi có sự cố.
- Xem xét khả năng mở rộng hoặc điều chỉnh mặt bằng trong tương lai nếu cần.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Căn cứ vào các phân tích trên, bạn có thể đề xuất mức giá thuê từ 25 – 26 triệu đồng/tháng, tương đương 150.000 – 155.000 đồng/m²/tháng, trong trường hợp bạn cam kết thuê lâu dài (tối thiểu 1-2 năm) và thanh toán đúng hạn.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn nên:
- Nhấn mạnh ưu điểm thuê dài hạn giúp chủ nhà tránh rủi ro mặt bằng bỏ trống.
- Đề cập đến việc bạn sẽ chăm sóc mặt bằng kỹ lưỡng, giảm thiểu chi phí bảo trì cho chủ nhà.
- Đưa ra cam kết thanh toán đúng hạn, đảm bảo không phát sinh nợ xấu.
- So sánh giá thị trường và khẳng định mức đề xuất phù hợp với tình trạng hiện tại của mặt bằng.



