Nhận định về mức giá 10,6 tỷ đồng cho nhà mặt tiền 6.8 x 15m tại Quận Tân Phú
Giá bán 10,6 tỷ tương đương khoảng 110,42 triệu/m² cho nhà mặt phố 3 tầng tại vị trí mặt tiền đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì – Quận Tân Phú, TP.HCM là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực này.
Quận Tân Phú là khu vực có tốc độ phát triển nhanh, tiện ích đồng bộ, hạ tầng giao thông cải thiện, gần chợ, trường học và các dịch vụ công cộng, nên giá nhà mặt tiền có xu hướng tăng. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác, cần so sánh giá tương đương các bất động sản cùng loại hình, vị trí và diện tích.
Phân tích so sánh giá thực tế tại khu vực Quận Tân Phú
| Bất động sản | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Vị trí | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhà mặt tiền Tân Kỳ Tân Quý | 96 | 10,6 | 110,42 | Phường Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú | 3 tầng, hoàn thiện cơ bản, gần chợ, trường học, có thể xây hầm + 6 tầng |
| Nhà mặt tiền Lê Trọng Tấn | 80 | 8,2 | 102,5 | Phường Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú | 2 tầng, hoàn thiện cơ bản, mặt tiền rộng 5m, gần các tiện ích |
| Nhà mặt tiền Nguyễn Sơn | 90 | 9,5 | 105,5 | Phường Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú | 3 tầng, hoàn thiện, thuận tiện kinh doanh, gần trường học |
| Nhà mặt tiền Tân Quý | 70 | 6,8 | 97,1 | Quận Tân Phú | 2 tầng, thích hợp ở và kinh doanh nhỏ, giá mềm hơn |
Nhận xét chi tiết
Mức giá 110,42 triệu/m² đặt tại vị trí mặt tiền đường lớn, diện tích rộng 96m², nhà 3 tầng xây kiên cố, có thể xây hầm + 6 tầng nổi là mức giá không quá đắt đỏ trong bối cảnh thị trường nhà mặt phố Quận Tân Phú hiện nay.
Tuy nhiên, nếu so với những căn nhà mặt tiền tương tự thì mức giá này vẫn cao hơn khoảng 5-10%, do vậy việc thương lượng giá sẽ có cơ hội giảm nhẹ.
Các yếu tố cần lưu ý khi quyết định xuống tiền:
- Pháp lý rõ ràng, sổ hồng hoàn công đầy đủ, không tranh chấp.
- Kiểm tra kỹ hiện trạng nhà, nội thất hoàn thiện cơ bản có phù hợp với nhu cầu kinh doanh hay không.
- Khả năng xây dựng mở rộng (hầm + 6 tầng) theo quy hoạch để gia tăng giá trị trong tương lai.
- Vị trí mặt tiền có lưu lượng giao thông, tiện ích xung quanh có đảm bảo phục vụ kinh doanh hoặc cho thuê.
- So sánh trực tiếp với các bất động sản lân cận đã bán gần đây để có cơ sở đàm phán giá.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích các bất động sản tương đương trong khu vực, mức giá hợp lý có thể đề xuất là khoảng 9,8 – 10 tỷ đồng, tương đương 102 – 104 triệu/m².
Lý do để thuyết phục chủ nhà giảm giá:
- So sánh với các căn nhà mặt tiền tương tự đã giao dịch có giá thấp hơn từ 5-8%.
- Tình trạng nội thất hoàn thiện cơ bản, khách mua có thể cần đầu tư thêm để kinh doanh hoặc cải tạo.
- Khả năng thanh khoản nhanh nếu giảm giá, tránh để tài sản đứng giá lâu gây ảnh hưởng chi phí cơ hội.
- Thời điểm thị trường có dấu hiệu điều chỉnh nhẹ, nên cần cân nhắc mức giá hợp lý để đảm bảo đầu tư hiệu quả.
Với cách tiếp cận trên, người mua có thể đưa ra đề nghị giá khoảng 9,8 tỷ đồng kèm theo cam kết thanh toán nhanh và không phát sinh vấn đề pháp lý để tạo sức hấp dẫn cho chủ nhà đồng ý giảm giá.



