Nhận định tổng quan về mức giá 7,2 tỷ đồng cho nhà cấp 4 diện tích 90m² tại Nguyễn Phong Sắc, Khuê Trung, Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Mức giá 7,2 tỷ đồng tương đương khoảng 80 triệu đồng/m² cho căn nhà cấp 4 diện tích 90m² ở vị trí mặt tiền đường Nguyễn Phong Sắc, quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng là mức giá khá cao so với mặt bằng chung các bất động sản tương tự trong khu vực.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Bất động sản đang xem xét | Tham khảo bất động sản tương tự tại Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Vị trí | Đường Nguyễn Phong Sắc, mặt tiền đường 7,5m, kiệt sau 5m | Đường Nguyễn Phong Sắc, Khuê Trung, mặt tiền đường 5-7m |
| Diện tích | 90 m² (ngang 5m) | 80 – 100 m² |
| Loại hình | Nhà cấp 4, 2 mặt tiền (trước sau) | Nhà cấp 4 hoặc nhà phố 1-2 tầng |
| Giá/m² | 80 triệu/m² | 40 – 60 triệu/m² |
| Giấy tờ pháp lý | Đã có sổ đỏ | Đầy đủ giấy tờ |
| Tiện ích xung quanh | Gần các trường đại học lớn, thuận tiện ở và xây trọ | Tiện ích tương tự, vị trí gần trường đại học |
Nhận xét về mức giá và đề xuất
Giá 7,2 tỷ đồng là mức giá khá cao, vượt trội so với mức giá trung bình thị trường khoảng 40-60 triệu đồng/m² trong khu vực. Giá này có thể phù hợp nếu căn nhà có đặc điểm nổi bật như vị trí cực kỳ đắc địa, mặt tiền rộng, tiện ích vượt trội hoặc tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai.
Tuy nhiên, với nhà cấp 4 diện tích 90m² và chỉ ngang 5m, dù có 2 mặt tiền trước sau nhưng không phải là diện tích mặt tiền lớn, nên giá trên 7 tỷ đồng là chưa hợp lý nếu chỉ để ở hoặc đầu tư xây trọ thông thường.
Những lưu ý nếu bạn muốn xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý, xác nhận sổ đỏ rõ ràng, không có tranh chấp.
- Đánh giá hiện trạng nhà, mức độ cần sửa chữa, nâng cấp.
- Xem xét tiềm năng phát triển khu vực, quy hoạch tương lai.
- So sánh chặt chẽ với các căn nhà tương tự đã bán hoặc rao bán gần đây.
- Thương lượng giá dựa trên các yếu tố trên và khả năng tài chính cá nhân.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến thuật thương lượng
Dựa trên phân tích, một mức giá hợp lý hơn cho bất động sản này là khoảng 5,5 – 6 tỷ đồng (tương đương 61 – 67 triệu đồng/m²). Mức giá này phản ánh đúng giá trị thực tế căn nhà cấp 4, vị trí và tiềm năng sử dụng.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, bạn có thể:
- Trình bày các số liệu so sánh từ các căn nhà tương tự trong khu vực có giá thấp hơn.
- Nhấn mạnh đến chi phí cần thiết để cải tạo hoặc xây dựng lại nếu muốn nâng cấp nhà.
- Đề cập đến thời gian tồn kho bất động sản và thị trường hiện tại đang có xu hướng điều chỉnh giá.
- Đưa ra mức giá cụ thể, hợp lý và thể hiện thái độ thiện chí, có thể thanh toán nhanh để tạo động lực cho chủ nhà.


