Nhận định về mức giá 70 tỷ cho 2 tòa nhà CHDV tại Phường Phước Long B, TP Thủ Đức
Giá đề xuất: 70 tỷ đồng trên diện tích đất 625 m² và diện tích sử dụng 1500 m², tương đương mức giá khoảng 112 triệu/m² đất. Đây là mức giá khá cao nếu xét trên thị trường bất động sản nhà mặt phố tại TP Thủ Đức hiện nay.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá
| Tiêu chí | Bất động sản đang xét | Tham khảo thị trường khu vực TP Thủ Đức |
|---|---|---|
| Vị trí | Đường số 22, gần vành đai 2, mặt tiền, TP Thủ Đức | Nhà mặt tiền đường lớn, quận 9 cũ, vị trí kết nối giao thông tốt |
| Diện tích đất | 625 m² | Thông thường các lô đất mặt tiền tại khu vực này có diện tích từ 100 m² đến 500 m² |
| Diện tích sử dụng | 1500 m² (2 tòa CHDV, 60 phòng) | Thông thường nhà trọ, CHDV xây dựng khoảng 10-20 phòng trên diện tích 300-600 m² |
| Giá/m² đất | 112 triệu đồng/m² | Giá đất mặt tiền tại khu vực tương đương khoảng 60-90 triệu đồng/m² tùy vị trí và pháp lý |
| Giá tổng | 70 tỷ đồng | Thường các bất động sản tương tự có giá từ 35-55 tỷ đồng tùy tình trạng và pháp lý |
| Pháp lý | Đã có sổ hồng, công chứng ngay trong ngày | Pháp lý rõ ràng tăng giá trị bất động sản |
| Tiềm năng phát triển | Có thể tách thửa xây thêm 1 tòa CHDV 50 phòng, vị trí gần vành đai 2 | Vành đai 2 là trục đường kết nối giao thông quan trọng, có thể tăng giá trị trong tương lai |
Nhận xét và lưu ý khi xuống tiền
Mức giá 70 tỷ đồng là khá cao so với giá thị trường hiện tại tại TP Thủ Đức, đặc biệt khi so sánh với giá đất mặt tiền tương tự dao động trong khoảng 60-90 triệu/m². Tuy nhiên, bất động sản này có nhiều điểm cộng:
- Pháp lý rõ ràng, sổ hồng đầy đủ, thuận tiện giao dịch nhanh.
- Hiện trạng có 2 tòa nhà CHDV với 60 phòng đang cho thuê full, tạo dòng tiền ổn định.
- Khả năng tách thửa để xây thêm tòa nhà CHDV khoảng 50 phòng, mở rộng kinh doanh trong tương lai.
- Vị trí rất gần vành đai 2, dự kiến trở thành trục đường chính kết nối khu dân cư, tăng giá trị bất động sản theo thời gian.
Tuy nhiên, bạn cần lưu ý các điểm sau khi quyết định xuống tiền:
- Xác minh kỹ pháp lý, không chỉ sổ hồng mà còn các quy hoạch liên quan đến khu vực vành đai 2.
- Kiểm tra khả năng tách thửa và các quy định xây dựng bổ sung tòa CHDV mới.
- Phân tích kỹ dòng tiền từ việc cho thuê hiện tại, tỷ suất sinh lời thực tế.
- Đánh giá thị trường cho thuê CHDV trong dài hạn để tránh rủi ro giảm giá thuê hoặc tỷ lệ trống.
Đề xuất giá và cách thuyết phục chủ bất động sản
Dựa trên phân tích thị trường và tiềm năng, mức giá hợp lý hơn cho bất động sản này dao động trong khoảng 55-60 tỷ đồng. Mức giá này phản ánh đúng giá đất mặt tiền hiện tại, đồng thời tính đến giá trị dòng tiền từ việc cho thuê và tiềm năng tăng giá trong tương lai.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày số liệu so sánh giá đất mặt tiền khu vực, nêu rõ mức giá trung bình 60-90 triệu/m² đang phổ biến.
- Làm rõ các rủi ro liên quan đến quy hoạch và khả năng phát triển thêm, từ đó đề xuất giảm giá để bù đắp rủi ro.
- Chứng minh khả năng thanh khoản và thực tế thị trường cho thuê để thuyết phục chủ nhà về mức giá hợp lý.
- Đưa ra phương án thanh toán rõ ràng, nhanh gọn để tạo thiện cảm với chủ nhà.
Kết luận, nếu bạn là nhà đầu tư dài hạn, chấp nhận mức giá 70 tỷ để đổi lấy vị trí và tiềm năng phát triển lâu dài thì có thể cân nhắc. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả đầu tư tối ưu và hạn chế rủi ro, việc thương lượng giảm giá xuống còn khoảng 55-60 tỷ đồng sẽ là lựa chọn hợp lý hơn.



