Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại đường Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1
Với diện tích 240 m² (12x20m), kết cấu trệt + 2 lầu, mặt bằng kinh doanh tại vị trí trung tâm Quận 1, đường Hai Bà Trưng, một trong những trục đường thương mại sầm uất của TP. Hồ Chí Minh, mức giá 49 triệu/tháng được đưa ra là tương đối hợp lý
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Mặt bằng đang xét | Mặt bằng tham khảo 1 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Q1 |
Mặt bằng tham khảo 2 Đường Lê Lai, Q1 |
Mặt bằng tham khảo 3 Đường Cách Mạng Tháng 8, Q1 |
|---|---|---|---|---|
| Diện tích (m²) | 240 | 220 | 250 | 230 |
| Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | 49 | 52 | 48 | 50 |
| Đặc điểm | Hẻm xe hơi, trệt + 2 lầu, mặt bằng kinh doanh | Đường lớn, mặt tiền rộng, trệt + 1 lầu | Hẻm xe hơi, trệt + 2 lầu, gần chợ | Đường lớn, mặt tiền trung bình, trệt + 3 lầu |
| Pháp lý | Đã có sổ | Đã có sổ | Đã có sổ | Đã có sổ |
Nhận xét về giá thuê
Giá thuê 49 triệu/tháng cho mặt bằng 240 m² tại hẻm xe hơi khu vực trung tâm Quận 1 là mức giá khá cạnh tranh và hợp lý so với các bất động sản tương đồng trong khu vực có giá thuê từ 48 – 52 triệu/tháng.
Tuy nhiên, mặt bằng tại hẻm có thể chịu hạn chế về khả năng tiếp cận và lưu lượng khách so với mặt tiền đường lớn, nên mức giá này có thể xem xét để thương lượng giảm nhẹ.
Lưu ý khi xuống tiền thuê mặt bằng
- Kiểm tra kỹ pháp lý: Mặt bằng đã có sổ rõ ràng là điểm cộng lớn, bạn cần xác nhận quyền sử dụng đất và hợp đồng thuê rõ ràng, tránh rủi ro tranh chấp.
- Hợp đồng thuê dài hạn: Ưu tiên hợp đồng tối thiểu 1 năm trở lên với điều khoản rõ ràng về giá thuê, thanh toán, bảo trì, và chấm dứt hợp đồng để đảm bảo quyền lợi.
- Khả năng kinh doanh: Xem xét lưu lượng khách, giao thông, độ nhận diện thương hiệu tại khu vực hẻm so với mặt tiền đường lớn để đánh giá khả năng thu hút khách hàng.
- Chi phí phát sinh: Tính toán chi phí sửa chữa, nâng cấp mặt bằng, chi phí vận hành và các khoản phí dịch vụ đi kèm.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Dựa trên so sánh thị trường và đặc điểm vị trí hẻm, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 45 – 47 triệu/tháng. Lý do để thuyết phục chủ bất động sản giảm giá bao gồm:
- Vị trí trong hẻm, hạn chế lưu lượng khách so với mặt tiền đường lớn.
- Cam kết thuê dài hạn sẽ giúp chủ nhà ổn định nguồn thu.
- Thanh toán theo tháng và đặt cọc 3 tháng là ưu điểm nhưng cũng là rủi ro cho chủ nhà, bạn có thể đề xuất cọc nhiều hơn để đổi lấy giá thuê thấp hơn.
- Tham khảo giá thuê các mặt bằng tương tự đang cao hơn hoặc ngang bằng mà không có ưu đãi nào.
Khi thương lượng, bạn nên trình bày rõ các điểm trên, đồng thời đề xuất ký hợp đồng dài hạn để tạo sự an tâm cho chủ nhà. Việc thương lượng dựa trên lợi ích đôi bên sẽ giúp đạt được mức giá hợp lý hơn.



