Nhận định về mức giá thuê đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Tư, Phường Phú Hữu, TP Thủ Đức
Mức giá thuê 350 triệu đồng/tháng cho diện tích 10.000 m² (tương đương 35.000 đồng/m²/tháng) là mức giá khá cao so với mặt bằng chung đất nông nghiệp chưa có thổ cư tại khu vực Thành phố Thủ Đức (Quận 9 cũ).
Phân tích chi tiết và so sánh
| Tiêu chí | Bất động sản đang xét | Mức giá tham khảo khu vực tương tự | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 10.000 m² (1 ha) | 1.000 – 5.000 m² phổ biến | Diện tích lớn, thuận lợi cho làm depot hoặc kho bãi |
| Loại đất | Đất nông nghiệp, không có thổ cư | Đất nông nghiệp khu vực xung quanh | Giá thuê đất nông nghiệp thấp hơn đất thổ cư hoặc đất công nghiệp |
| Vị trí | Mặt tiền đường Nguyễn Thị Tư, gần cảng Phú Hữu | Đất mặt tiền đường lớn, gần cảng có giá cao hơn | Vị trí thuận tiện cho logistics, xe container hoạt động 24h |
| Giá thuê | 350 triệu/tháng (35.000 đồng/m²/tháng) | 15.000 – 25.000 đồng/m²/tháng cho đất nông nghiệp mặt tiền | Giá đang chào cao hơn mức phổ biến khoảng 40-130% |
| Pháp lý | Đã có sổ | Đất nông nghiệp có sổ thường cho thuê dễ dàng hơn | Pháp lý rõ ràng là điểm cộng lớn |
Nhận xét và lưu ý khi xuống tiền
Mức giá thuê 350 triệu đồng/tháng có thể không hợp lý nếu xét về giá thị trường đất nông nghiệp tại Tp Thủ Đức hiện nay. Tuy nhiên, vị trí mặt tiền đường lớn, gần cảng Phú Hữu, thuận tiện cho xe container hoạt động 24/24 làm tăng giá trị sử dụng rất nhiều, do đó mức giá này có thể chấp nhận được nếu khách thuê có nhu cầu sử dụng cao về logistics, kho bãi, hoặc depot vận tải.
Khi quyết định xuống tiền, khách hàng cần lưu ý:
- Xác nhận chi tiết pháp lý đất, giấy tờ sổ đỏ, đảm bảo không tranh chấp và sử dụng đúng mục đích.
- Thỏa thuận rõ ràng về thời gian thuê tối thiểu, điều kiện tăng giá, trách nhiệm bảo trì mặt bằng.
- Xem xét khả năng kết nối hạ tầng, điện nước, an ninh khu vực và quy hoạch tương lai xung quanh đất thuê.
- Kiểm tra hạn chế về quy hoạch đất nông nghiệp không có thổ cư, có thể hạn chế chuyển đổi mục đích sử dụng trong tương lai.
Đề xuất mức giá và cách thương thảo
Dựa trên mức giá thị trường, khách thuê có thể đề xuất mức giá hợp lý hơn khoảng 250 – 280 triệu đồng/tháng (tương đương 25.000 – 28.000 đồng/m²/tháng). Đây là mức giá vẫn đảm bảo lợi ích cho bên cho thuê nhưng phù hợp với loại đất nông nghiệp chưa có thổ cư và mức giá trung bình khu vực.
Cách thương thảo thuyết phục chủ bất động sản:
- Nhấn mạnh việc thuê dài hạn, cam kết sử dụng mặt bằng ổn định, giảm rủi ro cho chủ đất.
- Đề xuất ký hợp đồng thuê nhiều năm để giảm chi phí tăng giá hàng năm.
- Đề cập đến các rủi ro về quy hoạch đất nông nghiệp và khả năng không thể chuyển đổi mục đích sử dụng ngay.
- So sánh với các mức giá cho thuê đất tương tự trong khu vực để tăng tính thuyết phục.
Kết luận
Mức giá 350 triệu đồng/tháng là mức giá cao so với đất nông nghiệp mặt tiền tại khu vực Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, nhưng vẫn có thể chấp nhận được nếu khách thuê có nhu cầu sử dụng cao về logistics và vận tải. Để tối ưu chi phí, nên thương lượng giảm xuống mức 250-280 triệu đồng/tháng và kiểm tra kỹ pháp lý, quy hoạch trước khi ký hợp đồng thuê.



