Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại đường Nguyễn Văn Thương, Quận Bình Thạnh
Mức giá 80 triệu đồng/tháng cho mặt bằng diện tích 180 m² (12x15m thực tế so với mô tả 12x20m có thể là một số diện tích sử dụng hiệu quả) tại vị trí đắc địa Quận Bình Thạnh là một mức giá cao, phản ánh lợi thế về vị trí và tiềm năng kinh doanh. Tuy nhiên, để đánh giá tính hợp lý của mức giá này, cần xem xét kỹ hơn các yếu tố như mức giá thị trường khu vực, tiện ích nội thất, và khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh tại đây.
Phân tích mức giá thị trường cho mặt bằng kinh doanh tại Bình Thạnh
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (nghìn đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Thương, Bình Thạnh | 180 | 80 | 444 | Vị trí 2 mặt tiền, nội thất cao cấp, sổ đỏ đầy đủ |
| Đường D2, Bình Thạnh | 150 | 55 | 367 | Vị trí đẹp, gần trung tâm, cơ bản |
| Phan Văn Trị, Bình Thạnh | 200 | 70 | 350 | Đường lớn, đông dân cư, phù hợp showroom |
| Nguyễn Xí, Bình Thạnh | 160 | 65 | 406 | Vị trí gần cầu Bình Lợi, thích hợp kinh doanh |
Từ bảng trên, có thể thấy mức giá thuê trên đường Nguyễn Văn Thương đang ở mức cao hơn 10-20% so với các vị trí tương đương trong khu vực Bình Thạnh. Điều này có thể chấp nhận được nếu mặt bằng có các điểm cộng như 2 mặt tiền, hoàn thiện nội thất cao cấp, và giấy tờ pháp lý đầy đủ.
Điều kiện cần lưu ý khi quyết định thuê
- Pháp lý rõ ràng: Cần kiểm tra kỹ sổ đỏ và quyền cho thuê để đảm bảo không phát sinh tranh chấp.
- Tiện ích nội thất: Đánh giá mức độ hoàn thiện nội thất cao cấp, chi phí duy trì, bảo trì.
- Khả năng thu hồi vốn: Dự tính doanh thu dự kiến từ kinh doanh showroom, cafe hay shop tại vị trí này để xem xét khả năng hòa vốn và lợi nhuận.
- Thời gian thuê: Thương lượng hợp đồng dài hạn để giảm giá thuê hoặc có điều khoản ưu đãi.
- Chi phí phát sinh: Bao gồm điện nước, quản lý, thuế, sửa chữa trong quá trình thuê.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Đề xuất giá hợp lý: Khoảng 65 – 70 triệu đồng/tháng sẽ phù hợp hơn với mặt bằng diện tích và vị trí này dựa trên mặt bằng giá thị trường, vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà và tiết kiệm chi phí cho người thuê.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày rõ ràng về giá thị trường khu vực với các ví dụ cụ thể tương tự để chứng minh mức giá hiện tại hơi cao.
- Đề xuất hợp đồng thuê dài hạn (2-3 năm trở lên) để chủ nhà an tâm về nguồn thu ổn định, từ đó có thể giảm giá thuê.
- Cam kết sử dụng mặt bằng đúng mục đích, giữ gìn tài sản và thanh toán đúng hạn để tạo sự tin tưởng.
- Đề nghị chủ nhà hỗ trợ một số chi phí hoặc cải tạo cơ bản để nâng cao giá trị mặt bằng, đổi lại mức giá thuê hợp lý hơn.
Kết luận
Với vị trí 2 mặt tiền, nội thất cao cấp và đầy đủ giấy tờ pháp lý, mức giá 80 triệu đồng/tháng có thể chấp nhận được trong một số trường hợp đặc biệt như doanh nghiệp cần mặt bằng đắc địa để lấy thương hiệu hoặc kinh doanh quy mô lớn. Tuy nhiên, nếu cân nhắc về hiệu quả chi phí và so sánh với mức giá thị trường, mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 65-70 triệu đồng/tháng. Người thuê cần lưu ý kỹ các điều kiện pháp lý, chi phí phát sinh và khả năng sinh lời trước khi quyết định xuống tiền.



