Nhận định về mức giá 10,3 tỷ đồng cho căn nhà Đặng Thùy Trâm, Bình Thạnh
Mức giá 10,3 tỷ đồng tương đương ~194 triệu/m² cho căn nhà 4 tầng, diện tích đất 53 m², nằm trong hẻm xe hơi, khu vực Đặng Thùy Trâm, phường 13, Bình Thạnh là cao hơn mặt bằng chung nhà trong hẻm xe hơi khu vực này. Tuy nhiên, với đặc điểm nhà 4 tầng BTCT, 5 phòng ngủ, nội thất cao cấp, pháp lý rõ ràng và vị trí sát các trường đại học lớn, mức giá trên có thể chấp nhận được trong trường hợp khách mua có mục đích đầu tư căn hộ dịch vụ hoặc làm văn phòng công ty.
Phân tích chi tiết giá và so sánh với thị trường
| Tiêu chí | Bất động sản Đặng Thùy Trâm | Giá trung bình khu vực Bình Thạnh (hẻm xe hơi) | Giá trung bình khu vực Bình Thạnh (mặt tiền đường nhỏ) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 53 | 50 – 60 | 50 – 60 |
| Giá/m² (triệu đồng) | ~194 | 140 – 170 | 160 – 190 |
| Tổng giá (tỷ đồng) | 10,3 | 7 – 9 | 8 – 11 |
| Số tầng, phòng ngủ | 4 tầng, 5 phòng ngủ | thường 3-4 tầng, 3-4 phòng ngủ | tương tự |
| Đặc điểm nổi bật | Hẻm xe hơi, nội thất cao cấp, sổ vuông A4, gần trường đại học | Hẻm xe hơi, thường không có nội thất cao cấp | Mặt tiền nhỏ, giá cao hơn |
Những lưu ý khi cân nhắc xuống tiền
- Pháp lý: Đã có sổ hồng vuông vắn, pháp lý chuẩn, cần kiểm tra kỹ giấy tờ để đảm bảo không có tranh chấp, quy hoạch làm ảnh hưởng giá trị.
- Tình trạng nhà: Nhà xây BTCT 4 tầng, nội thất cao cấp, nhưng nên kiểm tra kỹ kết cấu, hệ thống điện nước, khả năng sửa chữa, bảo trì.
- Vị trí và tiềm năng: Gần các trường đại học lớn, thuận lợi cho mô hình căn hộ dịch vụ, giá thuê phòng 5-6,5 triệu/tháng là điểm cộng lớn.
- Khả năng thương lượng: Giá hiện tại hơi cao so với mặt bằng chung, nên có thể đề xuất mức giá khoảng 9,5 – 9,8 tỷ đồng để tạo khoảng an toàn tài chính, đồng thời hợp lý hơn khi xét đến thanh khoản.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thuyết phục chủ nhà
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá xuống khoảng 9,5 – 9,8 tỷ đồng, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Phân tích thị trường hiện tại cho thấy giá trung bình nhà trong hẻm xe hơi khu vực này dao động 140-170 triệu/m², căn nhà này đang định giá cao hơn mức này.
- Nhấn mạnh đến yếu tố thanh khoản: mức giá cao sẽ làm giảm khả năng bán nhanh, đặc biệt nếu không có nhu cầu gấp từ phía người mua khác.
- Đề cập đến chi phí đầu tư thêm nếu cần nâng cấp, sửa chữa hoặc làm mới nội thất để phù hợp hơn với mô hình căn hộ dịch vụ hoặc văn phòng.
- Đưa ra cam kết giao dịch nhanh, thanh toán rõ ràng để chủ nhà yên tâm.
Kết luận
Mức giá 10,3 tỷ đồng là mức giá khá cao nhưng vẫn có lý do để chấp nhận nếu bạn cần nhà trong hẻm xe hơi với kết cấu 4 tầng, nội thất cao cấp và mục đích đầu tư căn hộ dịch vụ gần đại học. Nếu bạn ưu tiên thanh khoản hoặc mua để ở, nên thương lượng giảm giá về mức 9,5 – 9,8 tỷ đồng để phù hợp hơn với mặt bằng và giảm rủi ro tài chính.



