Check giá "Mặt Tiền Đường A khu ADC 24×12.5m 2 lầu , 2 sỗ riêng 36 tỷ"

Giá: 36 tỷ 304 m²

  • Quận, Huyện

    Quận Tân Phú

  • Loại hình nhà ở

    Nhà ngõ, hẻm

  • Giá/m²

    118,42 triệu/m²

  • Giấy tờ pháp lý

    Đã có sổ

  • Đặc điểm nhà/đất

    Nhà chưa hoàn công

  • Tỉnh, thành phố

    Tp Hồ Chí Minh

  • Số phòng ngủ

    6 phòng

  • Diện tích đất

    304 m²

  • Phường, thị xã, thị trấn

    Phường Phú Thạnh

Đường A, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh

25/11/2025

Liên hệ tin tại Nhatot.com

Phân tích giá chi tiết

Nhận định về mức giá 36 tỷ đồng cho nhà mặt tiền Đường A, Quận Tân Phú

Với diện tích đất 304 m² và giá bán 36 tỷ đồng, tương đương khoảng 118,42 triệu đồng/m², mức giá này thuộc phân khúc khá cao ở khu vực Quận Tân Phú hiện nay, đặc biệt là với loại hình nhà ngõ, hẻm chứ không phải mặt tiền đường lớn. Mặc dù tọa lạc trên “mặt tiền đường A” theo quảng cáo, nhưng thông tin chi tiết cho biết đây là nhà trong ngõ, hẻm, điều này ảnh hưởng không nhỏ đến giá trị thực của bất động sản.

Phân tích chi tiết và so sánh thị trường

Tiêu chí Nhà đang bán (Đường A, Tân Phú) Tham khảo thị trường Quận Tân Phú
Diện tích đất (m²) 304 50 – 200 (đa số nhà phố)
Giá/m² (triệu đồng) 118,42 50 – 90 (nhà mặt tiền, đường chính)
Loại hình nhà Nhà ngõ, hẻm Nhà mặt tiền đường lớn, kinh doanh tốt
Pháp lý Đã có sổ, chưa hoàn công Đã hoàn công, đầy đủ giấy tờ
Số phòng ngủ 6 2 – 4 phòng

Qua bảng so sánh, có thể thấy giá 118 triệu/m² là khá cao so với mặt bằng chung tại Tân Phú, nhất là khi căn nhà này thuộc hẻm nhỏ, không phải mặt tiền đường lớn, và chưa hoàn công. Việc chưa hoàn công sẽ gây khó khăn trong thủ tục pháp lý về sau, dễ phát sinh rủi ro về quyền sở hữu và sử dụng.

Lưu ý cần quan tâm khi muốn xuống tiền

  • Pháp lý chưa hoàn chỉnh: Nhà chưa hoàn công, cần kiểm tra kỹ hồ sơ, khả năng hoàn công và chi phí phát sinh.
  • Vị trí thực tế: Cần khảo sát thực tế để xác định đúng vị trí nhà trong hẻm, cách mặt đường lớn bao xa, điều kiện giao thông và tiện ích xung quanh.
  • Tiềm năng phát triển: Tìm hiểu quy hoạch khu vực, khả năng mở rộng đường hoặc phát triển hạ tầng trong tương lai.
  • Giá trị thực tế: So sánh với các bất động sản tương tự đã giao dịch thành công trong vòng 6 tháng gần đây.

Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà

Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý hơn cho căn nhà này có thể nằm trong khoảng 85 – 95 triệu đồng/m², tương đương 25,8 – 28,8 tỷ đồng. Mức giá này phản ánh đúng yếu tố vị trí trong hẻm, rủi ro pháp lý chưa hoàn công, và so với giá thị trường khu vực.

Khi thương lượng với chủ nhà, có thể đưa ra các luận điểm sau:

  • Nêu rõ các bất lợi về pháp lý chưa hoàn công, chi phí và thời gian hoàn thiện.
  • So sánh với các giao dịch nhà mặt tiền thực sự trong khu vực với giá thấp hơn.
  • Đề xuất phương án thanh toán nhanh, hoặc mua nhanh để chủ nhà nhận được lợi ích tức thì.
  • Đề nghị hỗ trợ hoàn công hoặc giảm giá vì rủi ro pháp lý.

Việc thuyết phục dựa trên cơ sở minh bạch, cung cấp dữ liệu thị trường thực tế sẽ giúp tăng khả năng đạt được mức giá hợp lý hơn.

Thông tin BĐS

Mặt Tiền Đường A khu ADC 24x12.5m 2 lầu , 2 sỗ riêng 36 tỷ
Call: Vương