Nhận định về mức giá 6,55 tỷ đồng cho đất nền 100 m² tại Đường Đỗ Quỳ, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Dựa trên dữ liệu mô tả, lô đất có diện tích 100 m² (5m ngang, 20m dài) tại Đường Đỗ Quỳ thuộc khu vực Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng, hướng Đông Nam, thuộc loại đất nền dự án với pháp lý đã có sổ, thổ cư 1 phần, mức giá 6,55 tỷ đồng tương đương khoảng 65,5 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung đất nền tại khu vực tương tự.
So sánh giá thị trường khu vực Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Đơn giá (triệu đồng/m²) | Pháp lý | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Đỗ Quỳ, Phường Hòa Xuân | 100 | 6,55 | 65,5 | Đã có sổ, thổ cư 1 phần | Giá chào bán hiện tại |
| Đường Cồn Dầu 18, Quận Cẩm Lệ | ~100 | 6,5 | 65 | Đất sạch, sổ đỏ | Giá tham khảo tương đương |
| Đường Đinh Văn Chấp, Quận Cẩm Lệ | 114 | 6,7 | 58,77 | Đất sạch, sổ đỏ | Giá tham khảo thấp hơn theo đơn giá |
| Đường Hồ Trung Lượng, Quận Cẩm Lệ | ~100 | 6,85 | 68,5 | Đất sạch, sổ đỏ | Giá chào bán cao hơn |
Đánh giá chi tiết
- Mức giá 6,55 tỷ đồng tương đương 65,5 triệu/m² là mức giá cạnh tranh so với các lô đất cùng khu vực có pháp lý rõ ràng và hướng tốt.
- Giá này phù hợp nếu lô đất có vị trí đẹp, giao thông thuận tiện, gần các tiện ích như trường học, chợ, bệnh viện, và nằm trong khu vực phát triển mạnh của Quận Cẩm Lệ.
- Thổ cư 1 phần có thể khiến một số nhà đầu tư cân nhắc kỹ do khả năng xây dựng bị hạn chế một phần, cần xác minh chính xác tỷ lệ thổ cư để tránh rủi ro pháp lý.
- So với các lô đất lớn hơn hoặc có nhà cấp 4 kèm theo, giá này là hợp lý ở mức trung bình đến cao nhưng không quá đắt đỏ.
Lưu ý quan trọng khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, đặc biệt là sổ đỏ, giấy phép xây dựng và phần diện tích thổ cư để đảm bảo quyền sử dụng đất rõ ràng, tránh tranh chấp.
- Xác minh quy hoạch khu vực và các dự án phát triển hạ tầng xung quanh để đánh giá tiềm năng tăng giá trong tương lai.
- Kiểm tra điều kiện hạ tầng giao thông và tiện ích xung quanh như trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại để đảm bảo phù hợp mục đích sử dụng.
- Thương lượng với chủ đất về yếu tố pháp lý thổ cư 1 phần và có thể đề xuất mức giá hợp lý hơn dựa trên rủi ro này.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên thực tế thị trường và các yếu tố pháp lý, mức giá từ 6,2 tỷ đến 6,4 tỷ đồng sẽ là mức giá hợp lý để thương lượng, tương đương khoảng 62 – 64 triệu đồng/m². Lý do:
- Thổ cư chỉ chiếm một phần diện tích, làm giảm khả năng xây dựng toàn diện và giá trị sử dụng.
- Mức giá này vẫn đảm bảo lợi nhuận hợp lý cho người bán trong bối cảnh thị trường cạnh tranh.
Khi thương lượng, bạn nên:
- Đề cập đến hạn chế thổ cư một phần và chi phí làm thủ tục hoàn thiện pháp lý nếu có.
- Tham khảo các giao dịch gần đây để chứng minh mức giá đề xuất là hợp lý.
- Thể hiện sự thiện chí và khả năng thanh toán nhanh để tạo lợi thế trong đàm phán.


