Nhận định về mức giá thuê mặt bằng 36 triệu/tháng tại 69/50 Nguyễn Gia Trí, Bình Thạnh
Mức giá 36 triệu/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 205 m² tại vị trí 2 mặt tiền, khu vực đông khách Quận Bình Thạnh là mức giá hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay. Quận Bình Thạnh là khu vực trung tâm, giao thông thuận tiện, có nhiều khu dân cư và văn phòng nên mặt bằng kinh doanh được săn đón.
Phân tích chi tiết
| Tiêu chí | Thông tin Mặt bằng Nguyễn Gia Trí | Tham khảo mặt bằng tương đương Quận Bình Thạnh | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 205 m² (2 tầng, 1 trệt 1 lầu + kho) | 150-250 m² (các mặt bằng 2 mặt tiền, trệt + lầu) | Diện tích tương đương, phù hợp với kinh doanh quy mô vừa và lớn |
| Giá thuê | 36 triệu/tháng (~175.000 đ/m²) | 30-40 triệu/tháng (~150.000 – 200.000 đ/m²) | Giá nằm trong mức phổ biến khu vực trung tâm mặt tiền lớn |
| Vị trí | 2 mặt tiền, khu đông khách | Các mặt bằng 2 mặt tiền tại Bình Thạnh | Vị trí thuận lợi giúp tăng khả năng tiếp cận khách hàng |
| Tiện nghi, trang thiết bị | Full nội thất kinh doanh, bếp công nghiệp, hệ thống máy lạnh, camera, PCCC, hệ thống quản lý, fanpage + TikTok + Google Map | Phần lớn mặt bằng thuê chỉ có không gian thô, không trang bị đầy đủ | Giá thuê có thể cao hơn do mặt bằng được trang bị đầy đủ, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu |
| Doanh thu và tiềm năng | Doanh thu thực 180-250 triệu/tháng, tăng trưởng 20%/tháng | Doanh thu mặt bằng tương đương phụ thuộc mô hình kinh doanh | Khả năng sinh lời tốt, giúp bù đắp chi phí thuê mặt bằng |
| Pháp lý | Đã có sổ, rõ ràng | Pháp lý đầy đủ thường yêu cầu khi thuê mặt bằng | Yếu tố an toàn pháp lý rất quan trọng khi xuống tiền |
Lưu ý khi quyết định xuống tiền thuê
- Kiểm tra kỹ hợp đồng thuê: các điều khoản về thời hạn thuê, tăng giá, trách nhiệm bảo trì, chấm dứt hợp đồng.
- Xem xét kỹ bảng kê chi tiết doanh thu, chi phí vận hành: để đánh giá tính khả thi của mô hình kinh doanh và lợi nhuận thực tế.
- Thẩm định lại hiện trạng mặt bằng: kiểm tra tình trạng hệ thống điện nước, PCCC, nội thất trang thiết bị theo mô tả.
- Thương lượng về giá thuê và tiền cọc: có thể đề xuất giảm giá thuê hoặc giảm tiền cọc để giảm rủi ro tài chính ban đầu.
- Đánh giá tiềm năng tăng trưởng và cạnh tranh khu vực: xác định khách hàng mục tiêu, đối thủ cạnh tranh và xu hướng thị trường.
Đề xuất giá thuê hợp lý hơn và cách thương lượng
Dựa trên thực tế thị trường và các yếu tố đã phân tích, giá thuê khoảng 30-32 triệu/tháng sẽ là mức giá hấp dẫn hơn, giúp giảm áp lực chi phí cho bên thuê đồng thời vẫn đảm bảo giá trị cho chủ cho thuê.
Cách thương lượng với chủ mặt bằng:
- Trình bày rõ bạn đánh giá cao vị trí và trang bị hiện hữu nhưng mức giá hiện tại hơi cao so với mặt bằng chung.
- Đề xuất mức giá thuê 30-32 triệu/tháng kèm theo cam kết thuê lâu dài, thanh toán đúng hạn để tạo sự ổn định cho chủ nhà.
- Đề nghị giảm tiền cọc từ 120 triệu xuống 80-100 triệu nhằm giảm áp lực tài chính ban đầu.
- Nhấn mạnh bạn sẽ giữ gìn và bảo quản mặt bằng tốt, tránh rủi ro sửa chữa cho chủ nhà.
Kết luận
Mức giá 36 triệu/tháng là hợp lý nếu bạn đánh giá được tiềm năng doanh thu và tiện nghi đi kèm, đồng thời có đủ nguồn lực tài chính để đầu tư lâu dài. Tuy nhiên, nếu muốn giảm áp lực chi phí và tăng hiệu quả đầu tư, bạn nên cố gắng thương lượng để có mức giá thuê trong khoảng 30-32 triệu/tháng cùng các điều khoản hợp đồng linh hoạt hơn.



