Nhận định về mức giá 2,1 tỷ cho lô đất 100m² tại Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Mức giá 2,1 tỷ đồng (tương đương 21 triệu/m²) cho đất thổ cư diện tích 100m², mặt tiền 6.5m, dài 15.5m, hẻm ô tô tại Lưu Quang Vũ, Hoà Quý là mức giá khá cao so với mặt bằng chung của khu vực nhưng không phải là không hợp lý.
Quận Ngũ Hành Sơn, đặc biệt khu vực Hòa Quý, đang phát triển mạnh mẽ với hạ tầng ngày càng hoàn thiện, gần biển và có nhiều dự án nghỉ dưỡng, tăng giá đất khá nhanh trong những năm gần đây. Đất thổ cư có hẻm ô tô thuận tiện di chuyển, sổ hồng đầy đủ là lợi thế lớn.
So sánh giá đất tại khu vực Quận Ngũ Hành Sơn
| Khu vực | Loại đất | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Tổng giá (tỷ đồng) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Hoà Quý | Đất thổ cư | 100 | 21 | 2,1 | Hẻm ô tô, sổ hồng, gần đường chính |
| Phường Mỹ An | Đất thổ cư | 100 | 18 – 20 | 1,8 – 2,0 | Vị trí gần biển, tiện ích tốt |
| Phường Khuê Mỹ | Đất thổ cư | 90 – 120 | 19 – 22 | 1,7 – 2,6 | Hẻm xe máy, đang phát triển |
| Phường Hoà Hải | Đất thổ cư | 100 | 16 – 19 | 1,6 – 1,9 | Hẻm nhỏ, xa trung tâm |
Phân tích chi tiết
- Vị trí: Đường Lưu Quang Vũ, Phường Hoà Quý là khu vực đang phát triển nhanh, gần biển và nhiều dự án bất động sản nghỉ dưỡng. Vị trí này có tiềm năng tăng giá cao.
- Diện tích và hình dáng: 6.5m x 15.5m là kích thước hợp lý, thuận tiện xây dựng nhà ở hoặc kinh doanh nhỏ.
- Hẻm xe hơi: Hẻm rộng cho ô tô vào tận đất là điểm cộng lớn, giúp tăng giá trị và tính thanh khoản.
- Pháp lý: Sổ hồng đầy đủ, rõ ràng là điểm quan trọng để tránh rủi ro khi giao dịch.
- Giá: 21 triệu/m² cao hơn mức bình quân khu vực từ 16-20 triệu/m², tuy nhiên với vị trí và điều kiện hẻm xe hơi, sổ hồng đầy đủ thì mức giá này có thể chấp nhận được trong trường hợp người mua có nhu cầu cấp thiết và nhìn nhận được tiềm năng tăng giá trong tương lai.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý, sổ hồng có rõ ràng, không tranh chấp.
- Xác minh quy hoạch khu vực, tránh trường hợp đất nằm trong diện quy hoạch không xây dựng hoặc giải tỏa.
- Thăm dò các giao dịch gần đây trong khu vực để có cơ sở thương lượng giá hợp lý.
- Đánh giá khả năng tài chính và mục đích sử dụng đất (đầu tư lâu dài hay xây dựng ở ngay).
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá từ 1,9 đến 2 tỷ đồng (tương đương 19-20 triệu/m²) sẽ là mức giá hợp lý hơn, có tính cạnh tranh và dễ thương lượng hơn với chủ nhà.
Để thuyết phục chủ đất đồng ý, bạn có thể:
- Chỉ ra giá trung bình khu vực, đặc biệt các lô đất có diện tích và hẻm tương tự đang rao bán thấp hơn.
- Nhấn mạnh việc thanh toán nhanh, giao dịch thuận tiện sẽ giúp chủ đất giảm bớt lo ngại và chi phí thời gian.
- Đề nghị thương lượng dựa trên các yếu tố như thời gian chờ đợi, chi phí chuyển nhượng, hoặc các chi phí phát sinh khác để có thể giảm giá.



