Nhận định mức giá
Mức giá 7,89 tỷ đồng cho căn nhà tại Đường Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà trong hẻm xe hơi tại khu vực này. Với diện tích đất 42m² và diện tích sử dụng 148m², giá trên tương đương khoảng 187,86 triệu/m², thuộc phân khúc cao cấp trong khu vực.
Nhà có nhiều điểm cộng như kết cấu 1 trệt 1 lửng 3 lầu, 4 phòng ngủ, 6 phòng vệ sinh, gara để xe hơi, nội thất cao cấp, hướng Đông Nam và vị trí gần các tiện ích như chợ Phạm Bạch, nhà ga T3 Tân Sơn Nhất, trường học, siêu thị Emart.
Tuy nhiên, giao thông trong hẻm, dù rộng 6m và có thể đi xe hơi, vẫn không bằng mặt tiền chính nên giá bán cần được xem xét kỹ lưỡng so với các lựa chọn tương tự trong khu vực.
Phân tích chi tiết và so sánh giá
| Địa điểm | Diện tích đất (m²) | Diện tích sử dụng (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Tư Giản, Gò Vấp (bds phân tích) | 42 | 148 | 7,89 | 187,86 (theo diện tích sử dụng) | Nhà hẻm xe hơi, 4 tầng, nội thất cao cấp | Hẻm 6m, vị trí gần tiện ích |
| Phạm Văn Chiêu, Gò Vấp (mặt tiền, hẻm lớn) | 40 | 120 | 6,5 | 162,5 (diện tích sử dụng) | Nhà mặt tiền, 3 tầng, nội thất cơ bản | Gần chợ, tiện di chuyển hơn |
| Quang Trung, Gò Vấp (hẻm xe hơi) | 45 | 135 | 7,0 | 155,5 (diện tích sử dụng) | Nhà hẻm, 4 tầng, nội thất trung bình | Hẻm lớn, tiện ích gần |
Những lưu ý khi xuống tiền
- Pháp lý rõ ràng: Chủ nhà có sổ hồng riêng, nên cần kiểm tra kỹ tính pháp lý, không tranh chấp, quy hoạch ổn định.
- Kiểm tra thực trạng căn nhà: Đảm bảo nội thất thực tế tương xứng với mô tả “full option” và chất lượng xây dựng tốt, không phát sinh sửa chữa lớn.
- Khả năng di chuyển: Hẻm 6m xe hơi đi lại thuận tiện nhưng vẫn có thể ảnh hưởng đến giá trị so với nhà mặt tiền chính.
- Tiềm năng phát triển khu vực: Vị trí gần nhà ga T3 Tân Sơn Nhất và các tiện ích là điểm cộng lớn, có thể tăng giá trong tương lai.
- Thương lượng giá: Dựa trên các căn tương tự cùng khu vực có mức giá từ 6,5 – 7 tỷ, mức giá 7,89 tỷ có thể thương lượng xuống khoảng 7 – 7,2 tỷ.
Đề xuất giá và cách thuyết phục chủ nhà
Giá đề xuất hợp lý: 7 – 7,2 tỷ đồng. Mức giá này vừa sát với thị trường, vừa có thể đảm bảo lợi ích cho người mua và người bán.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, bạn có thể trình bày:
- So sánh trực tiếp với các căn nhà tương tự trong khu vực có giá thấp hơn, dù diện tích sử dụng nhỏ hơn hoặc nội thất không đầy đủ.
- Nêu rõ các điểm hạn chế như vị trí trong hẻm, không phải mặt tiền chính, ảnh hưởng đến giá trị thanh khoản.
- Đề xuất phương án thanh toán nhanh, minh bạch để chủ nhà yên tâm giao dịch.
- Đề cập đến khả năng cần chi phí bảo trì, cải tạo trong tương lai nếu nội thất không thực sự mới hoặc cần nâng cấp.
Nếu chủ nhà đồng ý mức giá trên, đây sẽ là một khoản đầu tư hợp lý với tiềm năng tăng giá nhờ vị trí gần các tiện ích và hạ tầng giao thông phát triển.



