Nhận xét về mức giá 17,8 tỷ đồng
Mức giá 17,8 tỷ đồng cho nhà mặt tiền đường Phạm Hữu Lầu, Quận 7 là mức giá có thể xem xét là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay. Dựa trên diện tích đất 95m² và diện tích sử dụng 355m² gồm 5 tầng với 10 căn hộ dịch vụ (chdv) đầy đủ nội thất đang cho thuê, giá khoảng 187,37 triệu/m² đất. Đây là mức giá khá sát với mặt bằng giá bất động sản nhà mặt tiền tại khu vực Quận 7, đặc biệt gần Phú Mỹ Hưng – khu vực trung tâm, phát triển, có giá đất nền và nhà phố thường dao động từ 180-220 triệu/m² tùy vị trí.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Loại bất động sản | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Nội dung đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Phạm Hữu Lầu, Quận 7 | Nhà mặt tiền, 5 tầng, 10 chdv | 95 | 17,8 | 187,37 | Full nội thất, thu nhập cho thuê 50 triệu/tháng, gần Phú Mỹ Hưng | 2024 |
| Đường Nguyễn Thị Thập, Quận 7 | Nhà phố 4 tầng | 100 | 18 | 180 | Gần trung tâm, không có hợp đồng cho thuê | 2024 |
| Đường Lâm Văn Bền, Quận 7 | Nhà mặt tiền, 3 tầng | 90 | 15 | 166,67 | Không có căn hộ cho thuê, nội thất cơ bản | 2024 |
| Đường Phạm Văn Nghị, Quận 7 | Nhà mặt tiền 5 tầng, 8 căn hộ dịch vụ | 90 | 16,5 | 183,33 | Cho thuê ổn định, full nội thất | 2023 |
Những lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý: Sổ hồng riêng, hoàn công, công chứng liền là điểm cộng rất lớn, tuy nhiên cần kiểm tra lại tính chính xác, không có tranh chấp.
- Thẩm định thu nhập cho thuê thực tế: Thu nhập 50 triệu/tháng là khá tốt, nhưng cần xác minh hợp đồng thuê, độ ổn định khách thuê hiện tại để tránh rủi ro.
- Đánh giá chi phí duy trì vận hành, bảo trì căn hộ dịch vụ, và thuế, phí liên quan.
- So sánh giá thị trường khu vực lân cận để có thêm cơ sở thương lượng.
- Khảo sát tình trạng nội thất thực tế, khả năng nâng cấp hoặc sửa chữa nếu cần.
Đề xuất mức giá và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích và so sánh, mức giá 17,8 tỷ là sát mức thị trường nhưng vẫn có thể thương lượng giảm khoảng 5-7% do:
- Một số căn nhà lân cận có giá/m² đất thấp hơn hoặc diện tích lớn hơn với giá tương đương.
- Phải tính thêm chi phí bảo trì, vận hành và rủi ro thay đổi khách thuê.
Đề xuất mức giá hợp lý có thể nằm trong khoảng 16,5 – 17 tỷ đồng.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, bạn có thể:
- Trình bày rõ các căn nhà tương tự trong khu vực có giá thấp hơn, nêu rõ ràng số liệu so sánh.
- Nhấn mạnh việc bạn sẽ thanh toán nhanh, không phát sinh nhiều thủ tục pháp lý, giúp giao dịch thuận lợi.
- Đề cập đến chi phí bảo trì, vận hành và rủi ro thị trường khiến bạn phải cân nhắc mức giá.
- Có thể đề nghị giữ lại một phần hoa hồng môi giới nếu có người giới thiệu để tạo thiện chí.



