Nhận định mức giá 19,98 tỷ đồng cho nhà mặt tiền 4 tầng tại Quận 12
Với diện tích đất 6,9m x 50m (326 m²), tổng diện tích sử dụng khoảng 326 m², vị trí tại mặt tiền đường Hiệp Thành 13, phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP.HCM, mức giá 19,98 tỷ đồng tương đương khoảng 61,29 triệu đồng/m² đất thổ cư đã có sổ hồng riêng và hoàn công đầy đủ là một mức giá cần đánh giá kỹ lưỡng. Đây là bất động sản kết hợp nhà ở 4 tầng, thiết kế theo phong cách tân cổ điển, có thêm nhà xưởng 150 m² riêng biệt, phù hợp để vừa ở vừa kinh doanh hoặc làm văn phòng công ty.
Phân tích chi tiết về giá và vị trí
| Tiêu chí | Thông số/Bình luận |
|---|---|
| Diện tích đất | 326 m² (6,9m x 50m), diện tích lớn, đất thổ cư full, có sổ hồng riêng |
| Giá/m² | 61,29 triệu đồng/m² (tính theo tổng giá 19,98 tỷ) |
| Vị trí | Mặt tiền đường Hiệp Thành 13, gần ngã tư Nguyễn Ảnh Thủ, chợ Hiệp Thành, UBND phường, khu vực kinh doanh sầm uất, thuận tiện di chuyển đi các quận trung tâm |
| Loại hình | Nhà mặt phố, có nhà xưởng riêng biệt 150 m², phù hợp đa năng (ở, kinh doanh, sản xuất) |
| Tổng số tầng và công năng | 4 tầng, 5 phòng ngủ, 5 phòng vệ sinh, nội thất đầy đủ, thiết kế tân cổ điển |
| Pháp lý | Sổ hồng riêng, hoàn công đầy đủ, giấy tờ pháp lý rõ ràng |
| Hướng nhà | Tây Nam, hợp phong thủy với nhiều gia chủ |
So sánh mức giá với thị trường xung quanh Quận 12
Dưới đây là bảng so sánh giá đất mặt tiền và nhà phố trong khu vực Quận 12 cập nhật đến đầu năm 2024:
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Mặt tiền Nguyễn Ảnh Thủ | 5 x 30 | 9,5 | 63,33 | Nhà phố kinh doanh, xây 3 tầng |
| Mặt tiền Lê Thị Chợ | 6 x 25 | 10 | 66,67 | Đất thổ cư, gần chợ lớn |
| Đường Hiệp Thành 13 (tin đăng) | 6,9 x 50 | 19,98 | 61,29 | Nhà 4 tầng + nhà xưởng 150 m² |
| Đường Tô Ký | 7 x 40 | 18 | 64,29 | Nhà mặt tiền, xây 3 tầng |
Nhận xét về mức giá và lời khuyên trước khi quyết định mua
Mức giá 19,98 tỷ đồng là hợp lý
Tuy nhiên, bạn cần lưu ý các điểm sau trước khi quyết định xuống tiền:
- Kiểm tra kỹ pháp lý, xác minh sổ hồng, giấy phép xây dựng, hoàn công để tránh rủi ro pháp lý.
- Đánh giá kỹ về hiện trạng nhà xưởng và công trình để dự trù chi phí bảo trì hoặc nâng cấp.
- Xem xét kỹ quy hoạch xung quanh, đặc biệt là kế hoạch phát triển hạ tầng giao thông và khu vực kinh doanh.
- Đàm phán để lấy mức giá tốt hơn, vì giá hiện tại có thể thương lượng.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Với tình hình thị trường và các yếu tố trên, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 18,5 – 19 tỷ đồng để có biên độ thương lượng hợp lý, tương đương khoảng 56,7 – 58,3 triệu đồng/m². Đây là mức giá vẫn đảm bảo lợi ích tốt cho bên bán nhưng vừa giúp bạn có giá mua phải chăng hơn.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn nên tập trung vào các luận điểm:
- So sánh giá các bất động sản tương tự trong khu vực có diện tích nhỏ hơn nhưng giá/m² cao hơn.
- Nhấn mạnh chi phí bảo trì, nâng cấp nhà xưởng và hệ thống hạ tầng cần đầu tư thêm.
- Đề cập đến nhu cầu thị trường hiện tại và khả năng thanh khoản để thuyết phục chủ nhà đồng ý giảm giá.
- Khẳng định tính nghiêm túc và khả năng tài chính rõ ràng của bạn để tạo thiện cảm.



