Nhận định giá bán nhà tại Đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức
Giá bán 5,5 tỷ đồng tương đương 68,75 triệu/m² cho căn nhà cấp 4 diện tích 80m² (4x20m), gồm 2 phòng ngủ, hẻm xe hơi, vị trí cách Đỗ Xuân Hợp 100m, khu dân cư hiện hữu, pháp lý sổ hồng riêng là mức giá khá cao trong bối cảnh thị trường hiện tại của khu vực Thành phố Thủ Đức.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Khu vực | Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm chính | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B | Nhà cấp 4, 2PN, hẻm xe hơi | 80 | 5,5 | 68,75 | Nhà cũ, tiện sửa hoặc xây mới | 2024 Q2 |
| Phước Long B, Thủ Đức | Nhà 1 trệt 1 lầu, 3PN | 70 | 4,3 | 61,43 | Nhà mới, hẻm xe máy | 2024 Q1 |
| Phạm Văn Đồng, Thủ Đức | Nhà 1 trệt 2 lầu, 3PN | 75 | 5,0 | 66,67 | Nhà mới, hẻm xe hơi | 2024 Q1 |
| Đường Lê Văn Việt, Thủ Đức | Nhà cấp 4, 2PN | 80 | 4,8 | 60,0 | Nhà cũ, hẻm xe hơi | 2024 Q2 |
Nhận xét về mức giá 5,5 tỷ đồng
So với các bất động sản tương đồng trong khu vực, giá 68,75 triệu/m² là mức giá cao cho nhà cấp 4, nhà cũ có thể phải sửa chữa hoặc xây mới. Mức giá này thường áp dụng cho những căn nhà mới xây, có kết cấu chắc chắn, hoặc nằm mặt tiền hẻm xe hơi rộng. Trong khi căn nhà này nằm trong hẻm 100m từ mặt tiền Đỗ Xuân Hợp và là nhà cũ nên cần cân nhắc kỹ.
Giá tại các căn nhà mới hoặc nhà có 1-2 lầu trong khu vực dao động từ 60-66 triệu/m², nhà cũ hẻm xe hơi khác có giá khoảng 60 triệu/m². Do đó, giá này chỉ hợp lý nếu người mua có kế hoạch xây dựng lại hoàn toàn, tận dụng vị trí tốt, hoặc đã khảo sát kỹ tiềm năng tăng giá trong tương lai gần.
Lưu ý khi xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý, xác nhận sổ hồng riêng, không có tranh chấp, thế chấp.
- Đánh giá chất lượng nhà hiện tại, chi phí sửa chữa hoặc xây mới sẽ tốn kém bao nhiêu.
- Xem xét hẻm xe hơi có thực sự thuận tiện cho việc di chuyển và đậu xe, cũng như tiềm năng tăng giá khu vực.
- Tham khảo thêm giá khu vực và các dự án xung quanh để có cái nhìn toàn diện.
- Đàm phán giá với chủ nhà dựa trên tình trạng nhà, vị trí hẻm, và chi phí đầu tư để đưa ra mức giá hợp lý hơn.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích, một mức giá khoảng 4,8 – 5 tỷ đồng (tương đương 60 – 62,5 triệu/m²) sẽ hợp lý hơn cho nhà cấp 4 cũ, vị trí trong hẻm 100m từ mặt tiền Đỗ Xuân Hợp, với điều kiện cần phải sửa chữa hoặc xây mới.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày rõ các căn nhà tương tự với giá thấp hơn trong khu vực, minh chứng bằng số liệu thực tế.
- Làm rõ chi phí dự kiến sửa chữa, xây dựng lại để chủ nhà hiểu rõ về tổng chi phí thực tế người mua phải bỏ ra.
- Nhấn mạnh tính thanh khoản và rủi ro của nhà cũ so với nhà mới, tạo cơ sở để giảm giá.
- Đề nghị thương lượng với thiện chí mua nhanh, công chứng ngay để tạo lợi thế cho chủ nhà.



