Nhận định mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại đường Nguyễn Văn Thương, Quận Bình Thạnh
Giá thuê 12 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 100m² tại khu vực Nguyễn Văn Thương, Quận Bình Thạnh trong bối cảnh hiện nay là mức giá nằm trong khoảng hợp lý, tuy nhiên còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như vị trí cụ thể, tình trạng pháp lý và tiềm năng kinh doanh. Đây là khu vực đông dân văn phòng và sinh viên, đặc biệt là dưới chân tòa Pearl Plaza, nên mặt bằng có lợi thế về lưu lượng khách.
Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến mức giá và tiềm năng thuê
- Vị trí: Nguyễn Văn Thương là phố ẩm thực, nhiều quán ăn, có lượng khách ổn định. Việc mặt bằng nằm dưới chân Pearl Plaza cũng là điểm cộng bởi đây là tòa nhà cao cấp, thu hút khách hàng có khả năng chi tiêu tốt.
- Diện tích: 100m² là diện tích khá rộng, phù hợp kinh doanh quán ăn hoặc cửa hàng dịch vụ có nhu cầu không gian lớn.
- Pháp lý: Mặt bằng đang chờ sổ, đây là điểm cần lưu ý lớn vì chưa có giấy tờ hoàn chỉnh, có thể ảnh hưởng đến quyền sử dụng lâu dài và các thủ tục pháp lý khác.
- Hướng cửa chính: Đông Bắc, phù hợp với phong thủy và đón ánh sáng tự nhiên, có thể tạo cảm giác thoáng đãng cho khách hàng.
- Số tiền cọc: 24 triệu đồng tương đương 2 tháng tiền thuê, mức này khá phổ biến, không gây áp lực tài chính quá lớn cho người thuê.
So sánh với mặt bằng tương tự quanh khu vực Quận Bình Thạnh
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Thương, gần Pearl Plaza | 100 | 12 | Chưa có sổ, vị trí đẹp, đông khách |
| Đường D2, Phường 25, Bình Thạnh | 90 | 10 – 11 | Đã có sổ, khu vực đông dân văn phòng |
| Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh | 110 | 13 – 14 | Vị trí mặt tiền, đông người qua lại |
| Đường Phan Văn Trị, Bình Thạnh | 100 | 9 – 10 | Khu vực ít sầm uất hơn |
Nhận xét và đề xuất mức giá phù hợp
Xét trên bảng so sánh, giá 12 triệu đồng/tháng là mức giá hợp lý nếu mặt bằng có pháp lý đầy đủ và tình trạng mặt bằng tốt. Tuy nhiên, hiện trạng đang chờ sổ là rủi ro lớn, nếu bạn muốn thương lượng thì có thể đề xuất mức giá thấp hơn từ 10 – 11 triệu đồng/tháng để bù đắp rủi ro pháp lý và chi phí phát sinh khi chờ sổ.
Bạn nên lưu ý thêm:
- Kiểm tra kỹ tiến độ cấp sổ và thời gian dự kiến nhận sổ.
- Xem xét kỹ hợp đồng thuê, điều khoản về cọc, thời gian thuê, quyền sửa chữa mặt bằng.
- Đánh giá thêm về chi phí phát sinh như điện nước, phí dịch vụ, thuế, nếu có.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý để đảm bảo quyền lợi thuê nhà.
Cách thương lượng với chủ nhà
Khi đề xuất mức giá từ 10 – 11 triệu đồng/tháng, bạn có thể đưa ra các lý do sau để thuyết phục:
- Pháp lý chưa hoàn chỉnh, cần bù đắp rủi ro.
- Cần thời gian và chi phí đầu tư cải tạo, trang trí mặt bằng.
- Cam kết thuê lâu dài để tạo sự ổn định cho chủ nhà.
- Thanh toán cọc và tiền thuê đúng hạn để tạo niềm tin.
Việc thể hiện thiện chí và cam kết ổn định sẽ giúp chủ nhà đồng ý mức giá hợp lý hơn.



