Nhận định mức giá 9,8 tỷ cho nhà hẻm 148 Lê Đức Thọ, Quận Gò Vấp
Dựa trên thông tin chi tiết về căn nhà có diện tích đất 60 m², chiều ngang 4 m, chiều dài 15 m, với 4 phòng ngủ, thuộc loại nhà ngõ hẻm, pháp lý đã có sổ, tọa lạc tại khu căn cứ Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, mức giá được chào bán là 9,8 tỷ đồng, tương đương khoảng 163,33 triệu đồng/m².
Phân tích thị trường xung quanh
| Vị trí | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Lê Đức Thọ, P.6, Gò Vấp | Nhà hẻm 3 lầu | 55 | 8,5 | 154,5 | Q2/2024 |
| Đường Phan Văn Trị, Gò Vấp | Nhà hẻm, 2 lầu | 60 | 9,0 | 150,0 | Q1/2024 |
| Đường Lê Đức Thọ, gần trung tâm | Nhà mặt tiền hẻm rộng | 65 | 10,5 | 161,5 | Q1/2024 |
| Đường Nguyễn Oanh, Gò Vấp | Nhà hẻm 3 lầu | 58 | 8,7 | 150,0 | Q2/2024 |
Nhận xét về mức giá
So với các căn nhà trong khu vực Gò Vấp có diện tích và đặc điểm tương tự, mức giá 9,8 tỷ đồng (163,33 triệu/m²) cao hơn một chút so với mức trung bình thị trường hiện tại từ 150 đến 160 triệu đồng/m². Tuy nhiên, căn nhà có ưu điểm hẻm rộng 10m thông bàn cờ, xây dựng trệt 3 lầu, vị trí gần khu căn cứ P6 – nơi hiếm nhà bán, có thể coi là điểm cộng giá trị bất động sản.
Nếu xét về mặt pháp lý rõ ràng, tính thanh khoản cao do nhà đã trống và dễ dàng xem nhà, mức giá này là hợp lý trong trường hợp người mua ưu tiên vị trí và tiện ích khu vực. Tuy nhiên, với mức giá chênh lệch không quá lớn so với các căn khác, người mua có thể thương lượng để giảm giá xuống khoảng 9,3 – 9,5 tỷ đồng nhằm tăng tính hấp dẫn và tối ưu lợi ích tài chính.
Lưu ý khi xuống tiền
- Xác minh kỹ hồ sơ pháp lý, đảm bảo sổ hồng chính chủ, không tranh chấp, quy hoạch rõ ràng.
- Kiểm tra hiện trạng nhà, kết cấu xây dựng, hệ thống điện nước, đặc biệt với nhà hẻm để đảm bảo thuận tiện di chuyển, tránh ngập nước.
- Đánh giá tiềm năng phát triển khu vực xung quanh như tiện ích, giao thông, dự án quy hoạch.
- Thương lượng giá dựa trên các yếu tố thực tế và tham khảo giá thị trường ở thời điểm mới nhất.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Với những phân tích trên, mức giá 9,3 – 9,5 tỷ đồng là hợp lý và thuyết phục hơn đối với người mua, tương đương khoảng 155 – 158 triệu đồng/m². Để thương lượng với chủ nhà, bạn có thể:
- Đưa ra các căn tương tự trong khu vực có giá thấp hơn làm ví dụ minh chứng.
- Nhấn mạnh điểm cần sửa chữa hoặc cải tạo (nếu có) để làm căn cứ giảm giá.
- Thể hiện thiện chí mua nhanh, thanh toán nhanh để tạo động lực cho chủ nhà.
- Đề nghị chủ nhà giảm giá dựa trên thị trường hiện tại và giá trị thực tế của căn nhà.



