Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Gò Dưa, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức
Mức giá thuê 12 triệu đồng/tháng cho diện tích 200 m² tương đương 60.000 đồng/m²/tháng là mức giá cần được xem xét kỹ lưỡng dựa trên vị trí, tiện ích và nhu cầu thực tế của thị trường mặt bằng kinh doanh tại Thành phố Thủ Đức.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Mục đích sử dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Gò Dưa, Phường Tam Bình, TP Thủ Đức | 200 | 60.000 | Mặt bằng kinh doanh, kho chứa hàng | Điện 3 pha, trần cao 7m, chưa có PCCC |
| Đường số 9, Linh Xuân, TP Thủ Đức | 180 | 50.000 – 55.000 | Kinh doanh, kho chứa hàng | Điện 3 pha, trần 6m, có PCCC đầy đủ |
| Khu công nghiệp Tân Bình, TP Thủ Đức | 220 | 45.000 – 50.000 | Kho chứa, xưởng nhỏ | Điện 3 pha, trần cao, có PCCC |
| Quốc lộ 13, Bình Thạnh, TP HCM | 200 | 65.000 – 70.000 | Mặt bằng kinh doanh, kho | Điện 3 pha, trần cao, có PCCC |
Nhận xét về mức giá
Giá thuê 12 triệu đồng/tháng tương đương 60.000 đồng/m²/tháng cao hơn mức trung bình từ 45.000 đến 55.000 đồng/m² ở các khu vực kho, mặt bằng tương đương trong Thành phố Thủ Đức. Tuy nhiên, mức giá này có thể hợp lý trong các trường hợp:
- Vị trí gần mặt tiền Gò Dưa, thuận tiện giao thông, dễ tiếp cận khách hàng hoặc xe tải lớn.
- Có sẵn điện 3 pha và trần cao 7m phù hợp với kho chứa hàng cần không gian lớn.
- Chủ nhà đã hoàn thiện đầy đủ hạ tầng cơ bản, chỉ thiếu PCCC do bên thuê tự trang bị.
- Thị trường hiện tại có nhu cầu cao, ít nguồn cung mặt bằng kho hoặc kinh doanh diện tích tương tự.
Nếu không thuộc các trường hợp trên, giá này có thể được xem là cao và có thể thương lượng giảm xuống mức 9-10 triệu đồng/tháng để sát với mặt bằng chung thị trường.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền thuê
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, hiện tại đã có sổ, cần xem bản chính và đối chiếu thông tin.
- Đánh giá lại chi phí trang bị phòng cháy chữa cháy vì bên thuê tự làm, có thể phát sinh thêm chi phí lớn.
- Xác định rõ điều kiện đặt cọc 3 tháng và các điều khoản thanh toán, thời gian thuê tối thiểu.
- Kiểm tra tiện ích xung quanh như giao thông, an ninh, dịch vụ hỗ trợ kho bãi.
- Xem xét khả năng nâng cấp hoặc sửa chữa mặt bằng nếu cần thiết.
Đề xuất giá và cách thương lượng với chủ bất động sản
Dựa trên phân tích, mức giá 9 – 10 triệu đồng/tháng (tương đương 45.000 – 50.000 đồng/m²/tháng) là hợp lý hơn đối với mặt bằng này, đặc biệt khi người thuê phải tự trang bị PCCC.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, bạn có thể:
- Trình bày thực tế thị trường với các mức giá thuê tương tự với tiện ích và diện tích gần giống.
- Nhấn mạnh chi phí đầu tư thêm cho PCCC mà người thuê phải chịu, làm giảm lợi nhuận chủ nhà.
- Đề xuất hợp đồng thuê dài hạn hoặc cam kết thuê lâu dài để chủ nhà có nguồn thu ổn định.
- Đặt cọc và thanh toán nhanh, thể hiện thiện chí và chuyên nghiệp trong giao dịch.
Kết luận
Mức giá 12 triệu đồng/tháng chỉ phù hợp khi vị trí mặt bằng thực sự thuận lợi, có nhiều tiện ích đi kèm và thị trường đang khan hiếm nguồn cung. Nếu không, bạn nên thương lượng giảm giá xuống khoảng 9-10 triệu đồng/tháng để phù hợp với mặt bằng chung tại Thành phố Thủ Đức.


