Nhận định mức giá 14,5 tỷ đồng cho nhà góc 2 mặt hẻm Lạc Long Quân, quận Tân Bình
Giá bán 14,5 tỷ đồng cho căn nhà diện tích 117 m² (6,5 x 18 m), tương đương mức giá khoảng 123,93 triệu/m² là mức giá không quá cao nếu xét theo vị trí và đặc điểm nhà.
Nhà có 3 tầng, 4 phòng ngủ, 5 phòng vệ sinh, diện tích đất khá rộng, thuộc khu vực kinh doanh sầm uất, gần trục chính Lạc Long Quân, với hẻm rộng 10m giúp dễ dàng di chuyển xe tải lớn. Sổ hồng riêng, pháp lý đầy đủ cũng là điểm cộng lớn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng địa chỉ ghi “Phường Tân Hòa” trong dữ liệu mô tả là không chính xác, vì Lạc Long Quân, quận Tân Bình thuộc phường 8, cần xác minh chính xác để tránh rủi ro.
So sánh mức giá với thị trường xung quanh
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Lạc Long Quân, P.8, Tân Bình (nhà góc, 3 tầng) | 117 | 14,5 | 123,93 | Nhà góc, hẻm 10m, kinh doanh tốt |
| Lạc Long Quân, P.8, Tân Bình (nhà thường, 3 tầng) | 100 | 11,5 | 115 | Nhà trong hẻm nhỏ, ít tiện ích kinh doanh |
| Hoàng Hoa Thám, P.8, Tân Bình (nhà góc tương tự) | 110 | 13,2 | 120 | Hẻm rộng, vị trí kinh doanh tốt |
| Trường Chinh, P.13, Tân Bình | 120 | 15,8 | 131,67 | Đường lớn, khu vực đông dân cư |
Nhận xét chi tiết
– Với mức giá khoảng 123,93 triệu/m², căn nhà này có giá hợp lý trong bối cảnh vị trí nhà góc, hẻm lớn 10m, thuận tiện kinh doanh và di chuyển. Các nhà có vị trí tương đương cũng có giá bán dao động từ 115 – 132 triệu/m² tùy theo hẻm và tiện ích xung quanh.
– Nhà có 3 tầng, 4 phòng ngủ, 5 phòng vệ sinh phù hợp cho gia đình đông người hoặc vừa ở vừa kinh doanh, tăng giá trị sử dụng.
– Sổ hồng riêng, pháp lý rõ ràng là điểm cộng giúp giảm rủi ro khi giao dịch.
– Tuy nhiên, cần xác minh lại thông tin phường (dữ liệu ghi Phường Tân Hòa không đúng với địa chỉ Lạc Long Quân, P.8, Tân Bình) để tránh sai sót.
– Cần kiểm tra kỹ các yếu tố pháp lý liên quan đến hẻm, quy hoạch, và tình trạng xây dựng để đảm bảo không bị vướng quy định làm khó trong tương lai.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
– Dựa trên so sánh thị trường và đặc điểm căn nhà, mức giá 14,5 tỷ đồng là chấp nhận được, tuy nhiên có thể thương lượng giảm nhẹ để tăng tính cạnh tranh, ví dụ mức 14 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn, tương ứng khoảng 119 triệu/m².
– Để thuyết phục chủ nhà, bạn có thể đưa ra các luận điểm:
+ So sánh giá các căn tương tự trong khu vực có giá thấp hơn.
+ Hạn chế về mặt pháp lý hoặc cần chỉnh sửa nhỏ về nhà cửa sau mua.
+ Thời điểm thị trường có dấu hiệu chững lại, người bán cần giao dịch nhanh.
+ Bạn là người mua có thiện chí, thanh toán nhanh, giảm thiểu rủi ro cho bên bán.
Lưu ý khi xuống tiền
- Xác minh kỹ thông tin pháp lý, sổ hồng, quy hoạch hẻm và khu vực.
- Kiểm tra hiện trạng nhà, xem xét kết cấu, sửa chữa cần thiết.
- Đánh giá khả năng sinh lời nếu dùng vào mục đích kinh doanh hoặc cho thuê.
- Thương lượng rõ ràng các điều khoản thanh toán, chuyển nhượng.


