Nhận định về mức giá 6,8 tỷ cho nhà cấp 4, diện tích 100 m² tại đường Tam Châu, TP Thủ Đức
Mức giá 6,8 tỷ đồng tương đương khoảng 68 triệu đồng/m² đối với một căn nhà cấp 4, diện tích 5,1×20 m, nằm trong hẻm xe hơi tại khu vực Phường Tam Bình, TP Thủ Đức hiện nay là cao và chỉ hợp lý trong một số trường hợp đặc biệt. Cụ thể:
- Nhà có 4 phòng ngủ và 3 phòng vệ sinh cùng nội thất đầy đủ, thuận tiện cho gia đình đông người hoặc có nhu cầu cho thuê thu nhập ổn định.
- Vị trí sát mặt tiền, hẻm xe hơi rộng rãi, gần ngã 3 Tô Ngọc Vân – khu vực đang phát triển mạnh mẽ với nhiều tiện ích xung quanh.
- Pháp lý rõ ràng, sổ hồng riêng, công chứng nhanh chóng đảm bảo an tâm giao dịch.
Phân tích so sánh giá thị trường khu vực Phường Tam Bình, TP Thủ Đức
| Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Vị trí | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà cấp 4, hẻm xe hơi | 100 | 6,8 | 68 | Đường Tam Châu, Phường Tam Bình | 4PN, nội thất đầy đủ, hẻm xe hơi | 2024 Q2 |
| Nhà phố nhỏ, đường hẻm xe máy | 100 | 5,3 | 53 | Phường Tam Bình | 3PN, hẻm nhỏ, không nội thất | 2024 Q1 |
| Nhà phố 1 trệt 1 lầu, đường hẻm xe hơi | 90 | 6,0 | 66,7 | Phường Tam Bình | 3PN, mới xây, nội thất cơ bản | 2024 Q1 |
| Nhà phố 1 trệt 1 lầu, mặt tiền | 80 | 6,2 | 77,5 | Phường Tam Bình | 3PN, mặt tiền lớn, kinh doanh được | 2024 Q2 |
Nhận xét chi tiết
Giá 68 triệu/m² là mức khá cao so với các nhà cấp 4 hoặc nhà có 1 trệt 1 lầu trong khu vực cùng loại hình và diện tích tương đương (53 – 66,7 triệu/m²). Tuy nhiên, căn nhà hiện tại có lợi thế lớn ở vị trí gần mặt tiền, hẻm xe hơi rộng, 4 phòng ngủ và 3 phòng vệ sinh đầy đủ nội thất, rất phù hợp với gia đình nhiều thành viên hoặc có nhu cầu cho thuê dòng tiền ổn định. Ngoài ra, pháp lý rõ ràng và sổ hồng riêng công chứng nhanh cũng là điểm cộng.
Nếu bạn có mục đích sử dụng dài hạn, ưu tiên vị trí tiện ích, hẻm xe hơi rộng, có thể cân nhắc mức giá này. Tuy nhiên, nếu mục đích đầu tư hoặc mua nhà để cải tạo, có thể thương lượng giảm giá trong khoảng 6,0 – 6,3 tỷ đồng (60 – 63 triệu/m²) để phù hợp hơn với mặt bằng giá chung.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Xác minh kỹ càng pháp lý, tránh các tranh chấp hoặc quy hoạch có thể ảnh hưởng tới giá trị nhà đất.
- Kiểm tra thực tế tình trạng nhà, xem xét các chi phí sửa chữa, nâng cấp nếu có.
- Đánh giá hạ tầng xung quanh, kế hoạch phát triển khu vực trong tương lai để đảm bảo giá trị tăng trưởng.
- Thương lượng giá với chủ nhà dựa trên các thông tin thị trường và điểm mạnh, điểm yếu của bất động sản.
Đề xuất giá và cách thuyết phục chủ nhà
Bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 6,0 – 6,3 tỷ đồng với lý do:
- So sánh giá thị trường cho loại hình nhà cấp 4, hẻm xe hơi tương tự trong khu vực thấp hơn.
- Nhà chỉ có 1 tầng, trong khi nhiều căn cùng khu vực đã được xây mới, có 2 tầng hoặc vị trí mặt tiền thực sự.
- Cần tính thêm chi phí nâng cấp, bảo trì do nhà cấp 4, không phải nhà mới xây.
Khi thương lượng, hãy thể hiện thiện chí và sự hiểu biết về thị trường, đồng thời yêu cầu chủ nhà cung cấp thêm các giấy tờ pháp lý, lịch sử giao dịch để tạo sự tin tưởng cho cả hai bên.


