Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 600m² tại Quận 12
Giá thuê 40 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 600m² tại Quận 12 là mức giá khá hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác hơn, cần xem xét vị trí, diện tích, tiện ích và các yếu tố đi kèm.
Phân tích chi tiết về mức giá và vị trí
Vị trí: Mặt bằng căn góc 2 mặt tiền đường TTH21 giao với Dương Thị Mười, gần bệnh viện Quận 12, khu vực đông dân cư, mặt tiền rộng rãi. Đây là ưu điểm lớn giúp tăng lưu lượng khách hàng và khả năng kinh doanh.
Diện tích: 600m² (15m x 40m) là diện tích rất rộng, phù hợp cho nhiều loại hình kinh doanh như quán ăn, nhà hàng, cà phê sân vườn, quán nhậu. Diện tích lớn giúp chủ thuê linh hoạt trong việc bố trí mặt bằng.
Giá thuê: 40 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 66.667 đồng/m²/tháng.
So sánh mức giá thuê mặt bằng kinh doanh khu vực Quận 12 gần đây
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Loại hình kinh doanh |
|---|---|---|---|---|
| Đường TTH21 (gần bệnh viện Quận 12) | 600 | 40 | 66.667 | Mặt bằng kinh doanh đa năng |
| Đường Lê Văn Khương (Quận 12) | 300 | 25 | 83.333 | Mặt bằng kinh doanh quán ăn |
| Đường Nguyễn Ảnh Thủ (Quận 12) | 500 | 35 | 70.000 | Mặt bằng kinh doanh đa năng |
| Đường Tân Chánh Hiệp (Quận 12) | 400 | 28 | 70.000 | Mặt bằng kinh doanh quán cà phê |
Nhận xét về mức giá
Dựa trên bảng so sánh, mức giá 66.667 đồng/m²/tháng cho mặt bằng 600m² tại vị trí căn góc hai mặt tiền gần bệnh viện Quận 12 là mức giá cạnh tranh và hợp lý, thấp hơn hoặc tương đương các mặt bằng có diện tích nhỏ hơn tại các trục đường chính khác trong Quận 12.
Điều này có thể do diện tích lớn và thời gian thuê dài nên chủ mặt bằng có thể đưa ra mức giá ưu đãi.
Các lưu ý khi quyết định thuê
- Xác minh pháp lý: Mặt bằng đã có sổ, cần kiểm tra kỹ giấy tờ liên quan, hợp đồng thuê rõ ràng điều khoản về thời hạn, giá thuê tăng hàng năm, quyền và nghĩa vụ các bên.
- Tình trạng mặt bằng: Hiện đang có trang thiết bị bàn ghế, bếp núc, thuận tiện cho quán nhậu. Cần kiểm tra chất lượng các trang thiết bị này để tránh phát sinh chi phí sửa chữa.
- Chi phí phát sinh khác: Phí quản lý, điện nước, thuế, bảo trì,… cần được làm rõ.
- Khả năng kinh doanh: Phân tích lưu lượng khách hàng khu vực, đối thủ cạnh tranh xung quanh, phù hợp với mô hình kinh doanh dự kiến.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Nếu bạn muốn thương lượng giá thuê, có thể đề xuất mức giá khoảng 35-38 triệu đồng/tháng, tương đương 58.000-63.000 đồng/m²/tháng. Lý do thuyết phục chủ nhà gồm:
- Thuê dài hạn tạo sự ổn định, giảm rủi ro mặt bằng trống trong thời gian dài.
- Chủ nhà không phải mất chi phí quản lý, bảo trì thường xuyên nếu có hợp đồng lâu dài.
- Diện tích lớn nên giá trên m² nên có ưu đãi giảm nhẹ so với các mặt bằng nhỏ hơn.
- Hiện tại thị trường bất động sản cho thuê đang có xu hướng cạnh tranh, nhiều lựa chọn khác.
Trong trường hợp chủ nhà không giảm giá trực tiếp, bạn có thể đề xuất hỗ trợ thêm các điều khoản như miễn phí tháng đầu hoặc hỗ trợ chi phí cải tạo, sửa chữa mặt bằng ban đầu.



