Nhận định mức giá chào bán 860 triệu đồng
Với diện tích đất 32 m² (4m x 8m) và diện tích sử dụng 64 m² (nhà 1 trệt, 1 lầu), giá chào bán 860 triệu đồng tương đương với khoảng 26,88 triệu đồng/m² đất. Đây là mức giá khá hấp dẫn nếu so với mặt bằng chung bất động sản tại khu vực huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, đặc biệt là khu vực gần đường Lê Văn Lương đang phát triển mạnh.
Giá này có thể được coi là hợp lý trong trường hợp:
- Nhà nằm trong hẻm nhỏ, giao thông không thuận tiện hoặc hẻm cụt, gây hạn chế trong di chuyển và tiếp cận.
- Nhà xây dựng đơn giản, không có nhiều tiện nghi cao cấp, nội thất tuy đầy đủ nhưng không sang trọng.
- Pháp lý rõ ràng, sổ hồng chính chủ, công chứng trong ngày như đã mô tả, giúp giảm rủi ro giao dịch.
- Vị trí cách trung tâm huyện hoặc các tiện ích công cộng như trường học, bệnh viện, chợ,… tương đối xa hoặc mức độ phát triển hạ tầng chưa đồng bộ.
Phân tích và so sánh mức giá với thị trường
| Vị trí | Diện tích đất (m²) | Giá bán (triệu đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Loại hình nhà | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhơn Đức, Nhà Bè (hẻm nhỏ) | 32 | 860 | 26,88 | Nhà 1 trệt 1 lầu, 2 phòng ngủ | Giá chào bán hiện tại |
| Nhơn Đức, Nhà Bè (hẻm lớn, gần Lê Văn Lương) | 40 | 1.200 | 30 | Nhà 1 trệt 1 lầu, hoàn thiện tốt | Giá tham khảo gần đây |
| Phước Kiển, Nhà Bè (đường chính) | 35 | 1.050 | 30 | Nhà mới xây, nội thất cơ bản | Giá tham khảo gần đây |
| Long Thới, Nhà Bè (hẻm nhỏ) | 30 | 780 | 26 | Nhà cấp 4, cần sửa chữa | Giá tham khảo gần đây |
Những lưu ý cần quan tâm trước khi quyết định xuống tiền
- Pháp lý: Đảm bảo sổ hồng riêng từng căn rõ ràng, không có tranh chấp, và kiểm tra kỹ thông tin pháp lý liên quan đến quyền sử dụng đất.
- Hạ tầng, tiện ích xung quanh: Tìm hiểu về hạ tầng giao thông, gần các tiện ích công cộng như trường học, bệnh viện, chợ, siêu thị để đánh giá tiện lợi trong sinh hoạt.
- Tình trạng ngôi nhà: Kiểm tra kỹ chất lượng xây dựng, nội thất đi kèm, khả năng sửa chữa hoặc nâng cấp trong tương lai.
- Khả năng tăng giá: Xem xét các dự án phát triển hạ tầng, quy hoạch tại khu vực để đánh giá tiềm năng tăng giá trong dài hạn.
- Hẻm và giao thông: Độ rộng hẻm, mức độ thông thoáng, có thể di chuyển xe ô tô hay không ảnh hưởng lớn đến giá trị sử dụng.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên các so sánh thị trường và đặc điểm căn nhà, mức giá 860 triệu đồng là hợp lý nhưng có thể thương lượng để đạt mức giá tốt hơn, khoảng 800 – 830 triệu đồng.
Lý do để thuyết phục chủ nhà giảm giá:
- Diện tích đất nhỏ, chỉ 32 m², hạn chế khả năng mở rộng hoặc sử dụng.
- Vị trí trong hẻm nhỏ, có thể gây khó khăn cho di chuyển và vận chuyển đồ đạc.
- So với các nhà cùng khu vực có diện tích hoặc vị trí tốt hơn đang được chào bán với giá ~30 triệu/m², mức giá hiện tại vẫn còn cao so với mặt bằng chung trong hẻm nhỏ.
- Khả năng cần đầu tư sửa chữa hoặc nâng cấp lại nội thất trong tương lai.
Khi thương lượng, bạn nên đề cập đến các điểm trên, đồng thời thể hiện thiện chí giao dịch nhanh, thanh toán nhanh để tạo động lực cho bên bán đồng ý mức giá hợp lý hơn.



