Nhận định mức giá thuê 7,8 triệu/tháng cho căn hộ dịch vụ 2 phòng ngủ, 40m² tại 22 Bàu Cát 5, P.14, Q. Tân Bình, TP.HCM
Giá thuê 7,8 triệu/tháng cho căn hộ dịch vụ mini 2 phòng ngủ diện tích 40m² tại vị trí này là tương đối hợp lý
Lý do:
- Vị trí căn hộ nằm tại Quận Tân Bình, khu vực có nhu cầu thuê căn hộ dịch vụ cao do gần sân bay Tân Sơn Nhất, thuận tiện giao thông và nhiều tiện ích xung quanh.
- Căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất mới, tiện nghi hiện đại như máy giặt riêng, máy lạnh, bếp rộng, camera an ninh, cửa vân tay, wifi, điều này tăng giá trị sử dụng và sự tiện lợi cho người thuê.
- Diện tích 40m² khá vừa phải cho một căn hộ 2 phòng ngủ mini, phù hợp với nhóm khách thuê gia đình nhỏ hoặc nhóm bạn làm việc tại TP.HCM.
- So với các căn hộ dịch vụ tương tự tại khu vực Tân Bình, giá thuê dao động phổ biến từ 7 – 9 triệu đồng cho căn 2 phòng ngủ diện tích từ 35-45m².
So sánh giá thuê căn hộ dịch vụ 2 phòng ngủ tại Quận Tân Bình (tháng 6/2024)
| Địa chỉ | Diện tích (m²) | Phòng ngủ | Tiện nghi | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 Bàu Cát 5, P.14, Q. Tân Bình | 40 | 2 | Full nội thất, máy giặt riêng, camera, cửa vân tay | 7,8 | Căn hộ dịch vụ mini |
| Đường Bạch Đằng, Q. Tân Bình | 42 | 2 | Full nội thất, máy giặt chung, wifi | 7,5 | Chung cư mini, không cửa vân tay |
| Đường Cộng Hòa, Q. Tân Bình | 38 | 2 | Full nội thất, máy giặt riêng, bảo vệ 24/7 | 8,2 | Căn hộ dịch vụ cao cấp |
| Đường Nguyễn Hồng Đào, Q. Tân Bình | 40 | 2 | Nội thất cơ bản, máy giặt chung | 7,0 | Căn hộ mini bình dân |
Lưu ý khi quyết định thuê căn hộ này
- Pháp lý: Căn hộ thuê chỉ có hợp đồng đặt cọc, nên bạn cần kiểm tra kỹ hợp đồng, rõ ràng về quyền lợi, trách nhiệm và thời hạn thuê để tránh rủi ro.
- Tiện ích và an ninh: Xác nhận các tiện ích thực tế như wifi, camera, cửa vân tay hoạt động tốt, an ninh đảm bảo.
- Phí khác: Làm rõ các chi phí phát sinh ngoài giá thuê (phí dịch vụ, điện nước, internet…) để tránh phát sinh không mong muốn.
- Tình trạng căn hộ: Kiểm tra thực tế nội thất, thiết bị máy giặt, máy lạnh, bếp, vệ sinh để đảm bảo đúng như mô tả.
- Thương lượng giá: Bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 7,3 – 7,5 triệu/tháng dựa trên so sánh thị trường và mong muốn tiết kiệm chi phí.
Đề xuất cách thương lượng với chủ nhà để giảm giá thuê
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá thuê từ 7,8 triệu xuống khoảng 7,3 – 7,5 triệu, bạn có thể áp dụng các lập luận sau:
- Chỉ ra các căn hộ tương tự trong khu vực có giá thuê thấp hơn hoặc tương đương nhưng không đầy đủ tiện nghi như máy giặt riêng, cửa vân tay.
- Đề nghị ký hợp đồng thuê dài hạn để chủ nhà có nguồn thu ổn định và giảm bớt rủi ro tìm khách thuê mới.
- Cam kết thanh toán đúng hạn, không gây phiền phức và giữ gìn căn hộ tốt.
- Đề cập đến chi phí thuê cao có thể khiến bạn cân nhắc lựa chọn căn hộ khác, tạo áp lực để chủ nhà cân nhắc hạ giá.
Kết luận, giá 7,8 triệu/tháng là mức hợp lý



