Nhận định mức giá 6,6 tỷ đồng cho nhà đất tại Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Mức giá 6,6 tỷ đồng cho diện tích 90m², tương đương khoảng 73,33 triệu/m², là mức giá khá cao đối với thị trường nhà đất tại khu vực Quận Cẩm Lệ hiện nay. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác, cần phân tích kỹ các yếu tố về vị trí, pháp lý, thực trạng nhà và so sánh với các giao dịch thực tế tương tự.
Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Vị trí: Nằm tại Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ – khu vực phát triển nhanh của Đà Nẵng với nhiều tiện ích xung quanh như chợ, trường học, bệnh viện và công viên lớn cách 2 phút đi bộ. Đây là điểm cộng lớn giúp tăng giá trị bất động sản.
- Diện tích và mặt tiền: Diện tích đất 90m², ngang 5m, dài 18m, đường trước nhà rộng 5,5m thuận tiện cho giao thông và xây dựng.
- Loại hình và hiện trạng nhà: Nhà mặt phố, 1 tầng, hoàn thiện cơ bản, có 1 phòng ngủ và 1 phòng vệ sinh. Nhà cấp 4 còn ở được, nhưng không phải căn nhà mới hay biệt thự sang trọng, điều này ảnh hưởng đến giá trị hiện tại.
- Pháp lý: Đã có sổ đỏ rõ ràng, đây là điểm quan trọng giúp giao dịch an toàn và thuận lợi.
Bảng so sánh giá bất động sản tương tự tại Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng (2024)
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại nhà | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Khuê Trung, đường Nguyễn Hữu Thọ | 85 | 5,8 | 68.2 | Nhà cấp 4, 1 tầng | Gần chợ, đường 5m |
| Khuê Trung, đường Lê Đình Lý | 90 | 6,0 | 66.7 | Nhà cấp 4, hoàn thiện cơ bản | Gần trường học, đường 6m |
| Khuê Trung, đường Trần Kim Bảng | 100 | 7,5 | 75 | Nhà mới xây 1 tầng | Vị trí trung tâm, đường 7m |
Nhận xét và đề xuất
– So với các bất động sản tương tự trong khu vực, giá 6,6 tỷ đồng cho căn nhà diện tích 90m² với nhà cấp 4 hoàn thiện cơ bản là hơi cao, vì các căn tương tự có giá khoảng từ 5,8 đến 6 tỷ đồng. Chỉ những căn mới xây hoặc có vị trí trung tâm hơn mới có thể đạt mức giá trên 7 tỷ đồng.
– Nếu bạn muốn xuống tiền, nên lưu ý kiểm tra kỹ càng tình trạng pháp lý, giấy tờ sổ đỏ, xác định rõ ràng hiện trạng nhà (đặc biệt hệ thống điện, nước, móng, nền nhà) để tránh phát sinh chi phí sửa chữa.
– Ngoài ra, cần xem xét khả năng tăng giá trong tương lai của khu vực, quy hoạch phát triển hạ tầng để quyết định đầu tư lâu dài.
– Về mặt thương lượng, bạn có thể đề xuất giá hợp lý hơn khoảng 6,0 – 6,2 tỷ đồng dựa trên các so sánh thực tế, kèm theo lập luận về việc nhà hiện tại chỉ hoàn thiện cơ bản và cần cải tạo thêm để nâng giá trị sử dụng.
– Bạn có thể thuyết phục chủ nhà bằng cách trình bày các giao dịch thực tế với giá thấp hơn, đồng thời đề cập đến yếu tố nhà cấp 4 chưa phải mới và chi phí cải tạo sẽ là khoản đầu tư thêm, từ đó đề nghị mức giá trên phù hợp hơn với thị trường.
Kết luận
Giá 6,6 tỷ đồng chưa phải là mức giá hợp lý nhất cho căn nhà tại Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ. Nếu bạn ưu tiên vị trí và các tiện ích, đồng thời sẵn sàng thương lượng, mức giá tốt nên nằm trong khoảng 6,0 – 6,2 tỷ đồng. Hãy kiểm tra pháp lý và hiện trạng kỹ trước khi quyết định.


